DC Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DC GLOBAL
3
进口笔数
38
出口笔数
$15.6K
进口金额
$105.3K
出口金额
2025-01-21
最近进口
2026-01-10
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108787706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYS7HW4F |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | Tầng 8, Số 210 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DC GLOBAL |
| 企业英文名称 | DC GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Số 210 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84984174455 |
| 邮箱 | reonvuccess@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $15.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 36 | $104.3K |
| 韩国 | 1 | $1.0K |
| 肯尼亚 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Halfcompany Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.5K | 体育器材 |
| Global Gangwon Trade Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| Lyncare Inc. | 韩国 | 1 | $1.5K | 其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DM Enterprises Ltd. | 新西兰 | 36 | $104.3K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Chanda Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.0K | 其他座椅 |
| Abdourahmane Diallo | 肯尼亚 | 1 | $30 | 棉针织女衬衫、其他人纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 体育器材 | Halfcompany Co., Ltd. | 韩国 | $952 |
| 2025-01-21 | 体育器材 | Halfcompany Co., Ltd. | 韩国 | $897 |
| 2025-01-21 | 体育器材 | Halfcompany Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2025-01-21 | 体育器材 | Halfcompany Co., Ltd. | 韩国 | $806 |
| 2025-01-21 | 体育器材 | Halfcompany Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2025-01-21 | 体育器材 | Halfcompany Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2024-04-19 | 其他工业用纺织品 | Lyncare Inc. | 韩国 | $1.5K |
| 2023-04-28 | 纤维素卫生纸卷 | Global Gangwon Trade Co., Ltd. | 韩国 | $171 |
| 2023-04-28 | 纤维素卫生纸卷 | Global Gangwon Trade Co., Ltd. | 韩国 | $126 |
| 2023-04-28 | 卫生用品 | Global Gangwon Trade Co., Ltd. | 韩国 | $520 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 其他食品制剂 | DM ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $0 |
| 2026-01-10 | 自粘塑料片 | DM ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $0 |
| 2026-01-10 | 其他食品制剂 | DM ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $0 |
| 2026-01-10 | 其他食品制剂 | DM ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $0 |
| 2026-01-10 | 其他食品制剂 | DM ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $0 |
| 2026-01-10 | 调味甜水 | DM ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $0 |
| 2026-01-10 | 其他食品制剂 | DM ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $0 |
| 2026-01-10 | 自粘塑料片 | DM ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $0 |
| 2026-01-10 | 其他食品制剂 | DM ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $0 |
| 2026-01-10 | 其他食品制剂 | DM ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $0 |