Do Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 70-150克非织造布
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Đô Nam
13
进口笔数
0
出口笔数
$468.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102145276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AX0CFJ |
| 成立日期 | 2007-01-19 |
| 联系地址 | Tầng 9, tòa Gelex, số 52 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔ NAM |
| 企业英文名称 | DO NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Tòa nhà HDI Tower 55 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842436284596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 844090 | 书籍装订机及零件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $468.5K |
| 匈牙利 | 1 | $59 |
| 韩国 | 2 | $48 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uno Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 10 | $468.5K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| Jura Trade Kft. | 匈牙利 | 1 | $59 | 气体过滤机械、印刷部件机械 |
| KOMSCO | 韩国 | 2 | $48 | 非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 书籍装订机及零件 | Uno Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $77.6K |
| 2026-04-24 | 书籍装订机及零件 | Uno Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $77.6K |
| 2025-12-23 | 70-150克非织造布 | Uno Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $85.1K |
| 2025-11-24 | 陶瓷磨轮 | Uno Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $94 |
| 2025-10-06 | 其他机器刀具 | Uno Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $134 |
| 2025-09-23 | 其他光学元件 | Jura Trade Kft. | 匈牙利 | $59 |
| 2025-02-12 | 非黑印刷油墨 | KOMSCO | 韩国 | $5 |
| 2025-02-12 | 非黑印刷油墨 | KOMSCO | 韩国 | $3 |
| 2025-02-12 | 非黑印刷油墨 | KOMSCO | 韩国 | $5 |
| 2025-02-12 | 非黑印刷油墨 | KOMSCO | 韩国 | $5 |