Hiep Phat Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XD Và XUấT NHậP KHẩU HIệP PHáT
10
进口笔数
0
出口笔数
$148.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603901320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7Y3J3C |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | Số 7 Đường 3/2, khu phố 4, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XD VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HIỆP PHÁT |
| 企业英文名称 | HIEP PHAT IMPORT EXPORT AND XD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84825602820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $148.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.2K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.5K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Zibo Covvin Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Oreal Ceramics (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Foshan Sunbow Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| S. Well Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-15 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-05-15 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-05-15 | 其他螺纹紧固件 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2023-05-11 | 螺纹螺母 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-05-11 | 钢铁螺钉螺栓 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-05-11 | 钢铁螺钉螺栓 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-05-10 | 螺纹螺母 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2023-05-05 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-05-05 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-05-05 | 螺纹螺母 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |