Blue Thunder Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SấM XANH
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$823.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316833167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0YAXDQ |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | 613B/1 Ba Đình, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẤM XANH |
| 企业英文名称 | BLUE THUNDER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 613B/1 Ba Đình, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909090909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 160415 | 鲭鱼制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $359.0K |
| 澳大利亚 | 12 | $314.0K |
| 韩国 | 2 | $52.0K |
| 加拿大 | 1 | $35.3K |
| 新加坡 | 1 | $33.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHN Trading Import & Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $314.0K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| KNS Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $192.8K | 2公斤以下巧克力、甜饼干 |
| Shiny Star Canada Co. Ltd. | 加拿大 | 5 | $169.1K | 其他食品制剂、氨基酸及酯类 |
| World Foods Corporation Ltd. | 韩国 | 2 | $52.0K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| DHN Trading Import & Export Pty Ltd | 越南 | 1 | $46.5K | 制备面食、碾磨大米 |
| World Foods Corporation Ltd. | 越南 | 2 | $41.2K | 混合蔬菜、未煮意面 |
| World Foods Corporation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 混合调味料、氨基酸及酯类 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 混合调味料 | DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $430 |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $600 |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $570 |
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | Shiny Star Canada Co. Ltd. | — | $1.5K |
| 2026-01-27 | 混合调味料 | Shiny Star Canada Co. Ltd. | — | $5.6K |