Quoc Quang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Quang
1
进口笔数
132
出口笔数
$42
进口金额
$4.77M
出口金额
2023-04-04
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602178010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYYH3RD |
| 成立日期 | 2009-11-17 |
| 联系地址 | Tổ 33, KP2, đường Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842513819566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $4.77M |
| 德国 | 1 | $590 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monotaro Co., Ltd. | 日本 | 1 | $42 | 商业广告材料、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 132 | $4.77M | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Swarovski Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 1 | $590 | 其他锯片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 20W以上线绕电阻器 | Monotaro Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2023-04-04 | 商业广告材料 | MONOTARO CO LTD | 日本 | $1 |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 塑料管 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $166 |
| 2026-04-13 | 安全阀 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $152 |
| 2026-04-13 | 竹编篮筐 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $38 |
| 2026-04-13 | 螺纹钢制管件 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $13 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $60 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $299 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $19 |
| 2026-04-13 | 安全阀 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $34 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $31 |
| 2026-04-13 | 螺纹钢制管件 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $4 |