HOA SINH CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HòA SINH
2
进口笔数
2
出口笔数
$37.6K
进口金额
$11.9K
出口金额
2023-12-22
最近进口
2023-10-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302089300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXEHQF9 |
| 成立日期 | 2000-09-05 |
| 联系地址 | 28A Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Quốc Tế Hoa Sinh |
| 企业英文名称 | HOA SINH CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28A Nguyễn Thái Sơn P.03, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán kim khí điện máy, máy móc, hàng điện tử, thiết bị ngành cơ khí, cao su, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Dịch vụ thương mại. Đại lý ký gởi hàng hóa. Tư vấn kỹ thuật công nghệ.Bổ sung ngành : Mua bán đồ chơi trẻ em (trừ kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh, trật tự, an toàn xã hội), các loại khung, gọng kính đeo và phụ tùng. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 845620 | 超声波机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $37.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN HUASHENG ELECTROPLATING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $26.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | 1 | $10.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | 1 | $9.7K | 其他润滑剂、乙烯聚合物塑料 |
| HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | 1 | $2.3K | 铜铸件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 电力控制板 | DONGGUAN HUASHENG ELECTROPLATING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $365 |
| 2023-12-22 | 其他风扇 | DONGGUAN HUASHENG ELECTROPLATING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-22 | 非液体温度计 | DONGGUAN HUASHENG ELECTROPLATING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $568 |
| 2023-12-22 | 温控处理零件 | DONGGUAN HUASHENG ELECTROPLATING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-12-22 | 温控处理零件 | DONGGUAN HUASHENG ELECTROPLATING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-22 | 电力控制板 | DONGGUAN HUASHENG ELECTROPLATING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $240 |
| 2023-12-22 | 其他测量仪器 | DONGGUAN HUASHENG ELECTROPLATING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $690 |
| 2023-12-22 | 金属测试机 | DONGGUAN HUASHENG ELECTROPLATING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $487 |
| 2023-12-22 | 金属测试机 | DONGGUAN HUASHENG ELECTROPLATING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $355 |
| 2023-12-22 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN HUASHENG ELECTROPLATING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 超声波机床 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-10-06 | 皮带输送机 | CTY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $9.7K |