Hoa Sinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HòA SINH
2
进口笔数
4
出口笔数
$37.6K
进口金额
$23.9K
出口金额
2023-12-22
最近进口
2023-10-19
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702832942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKD66H6B |
| 成立日期 | 2019-11-27 |
| 联系地址 | Thửa đất số 189, tờ bản đồ số 13,Đường Tân Phước Khánh 09, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA SINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 189, tờ bản đồ số 13,Đường Tân Phước Khánh 09, K, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02743990508 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 845620 | 超声波机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $37.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $23.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Huasheng Electroplating Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far East International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.7K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Quoc Te Vien Dong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.7K | 其他润滑剂、乙烯聚合物塑料 |
| Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 瓦楞纸箱、铜铸件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 电力控制板 | Dongguan Huasheng Electroplating Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $365 |
| 2023-12-22 | 非液体温度计 | Dongguan Huasheng Electroplating Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $568 |
| 2023-12-22 | 温控处理零件 | Dongguan Huasheng Electroplating Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2023-12-22 | 其他风扇 | Dongguan Huasheng Electroplating Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-22 | 温控处理零件 | Dongguan Huasheng Electroplating Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-22 | 金属测试机 | Dongguan Huasheng Electroplating Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $487 |
| 2023-12-22 | 电力控制板 | Dongguan Huasheng Electroplating Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2023-12-22 | 其他测量仪器 | Dongguan Huasheng Electroplating Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $690 |
| 2023-12-22 | 其他塑料制品 | Dongguan Huasheng Electroplating Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $152 |
| 2023-12-22 | 金属测试机 | Dongguan Huasheng Electroplating Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $355 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 超声波机床 | Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2023-10-19 | 超声波机床 | Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2023-10-07 | 皮带输送机 | Far East International Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |
| 2023-10-06 | 皮带输送机 | Quoc Te Vien Dong Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |