DP Foods Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DP FOODS
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$16.60M
出口金额
—
最近进口
2025-08-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603817809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UYMPSC |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | 69E/59, KP 8, Phường Hố Nai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DP FOODS |
| 企业英文名称 | DP FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69E/59, KP 8, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | +84931268286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $11.31M |
| 中国 | 27 | $5.29M |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou County Guangyuan Cultivated Professional Cooperatives | 越南 | 21 | $3.10M | 去壳腰果 |
| Jingxi Xingwang Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 13 | $2.85M | 去壳腰果 |
| Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 16 | $2.81M | 去壳腰果 |
| Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 11 | $2.24M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Longzhou County Guangyuan Cultivated Professional Cooperatives | 中国 | 7 | $1.41M | 去壳腰果、鲜榴莲 |
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 越南 | 5 | $983.1K | 去壳腰果、鲜榴莲 |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 越南 | 5 | $955.7K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 5 | $812.4K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi City Xingwang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 2 | $463.7K | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 中国 | 2 | $373.9K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-24 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY GUANGYUAN CULTIVATED PROFESSIONAL COOPERATIVES | 中国 | $234.4K |
| 2025-08-09 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY GUANGYUAN CULTIVATED PROFESSIONAL COOPERATIVES | 中国 | $233.2K |
| 2025-05-17 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $180.8K |
| 2025-05-06 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTUTAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $238.1K |
| 2025-04-29 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $193.0K |
| 2025-04-27 | 去壳腰果 | JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $68.6K |
| 2025-04-27 | 去壳腰果 | JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $72.2K |
| 2025-04-27 | 去壳腰果 | JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $94.2K |
| 2025-04-23 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $193.0K |
| 2025-04-20 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $193.0K |