Top Cleantech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 230 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOP CLEANTECH VIETNAM
65
进口笔数
230
出口笔数
$937.1K
进口金额
$3.05M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900881368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TX909Q |
| 成立日期 | 2014-05-08 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOP CLEANTECH VIETNAM |
| 企业英文名称 | TOP CLEANTECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84816798558 |
| 邮箱 | tcv@topcleantech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38.32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 760711 | 铝箔 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844120 | 制袋机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844315 | 非卷筒凸版机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $740.0K |
| 马来西亚 | 16 | $197.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 230 | $3.05M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $197.1K | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| Zhangjiagang Shuoxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150.5K | 聚酯短纤、泡沫橡胶板 |
| Zhejiang Changyu New Materials Co., Ltd. | 中国 | 25 | $148.5K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Sinomech Corp. Oration | 中国 | 1 | $136.0K | 其他橡塑机械、其他造纸机械 |
| Yixing Linde Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.2K | 焊接机零件、其他橡塑机械 |
| Shanghai Sunho New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.1K | 铝箔、铝合金板材 |
| Shanghai Sunho Aluminum Foil Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.6K | 铝箔、铝箔 |
| Yuncheng Heshan New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $23.9K | 聚酰胺塑料片、带马达手动工具 |
| Shenzhen GYJ Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 铝箔、衬背铝箔 |
| Zhejiang Pengyuan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | PET塑料片材 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $2.51M | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 137 | $385.9K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 12 | $137.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 凹版印刷机 | ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $150.5K |
| 2025-03-11 | 铝箔 | SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-11 | 铝箔 | SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-11 | 铝箔 | SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-03-11 | 铝箔 | SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-03-11 | 铝箔 | SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-03-11 | 铝箔 | SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-11 | 铝箔 | SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-03-06 | 聚酯塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-06 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 功能机器零件 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $406 |
| 2026-04-27 | 机械零件 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-26 | 清洁用布 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-26 | 清洁用布 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-26 | 清洁用布 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-26 | 功能机器零件 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-26 | 机械零件 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $281 |
| 2026-04-26 | 清洁用布 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $171 |