Top Cleantech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 230 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOP CLEANTECH VIETNAM

65
进口笔数
230
出口笔数
$937.1K
进口金额
$3.05M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $233.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-09进口 $20.8K · 2 笔出口 $13.8K · 3 笔2023-10进口 $46.8K · 3 笔出口 $19.2K · 5 笔2023-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $10.3K · 3 笔2023-12进口 $23.6K · 3 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-01进口 $28.0K · 4 笔出口 $39.4K · 5 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $54.8K · 3 笔2024-03进口 $59.1K · 3 笔出口 $27.6K · 4 笔2024-04进口 $17.8K · 2 笔出口 $42.8K · 5 笔2024-05进口 $16.9K · 2 笔出口 $89.5K · 6 笔2024-06进口 $233.4K · 4 笔出口 $68.0K · 4 笔2024-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $213.5K · 6 笔2024-08进口 $25.8K · 2 笔出口 $133.2K · 5 笔2024-09进口 $17.9K · 2 笔出口 $166.9K · 5 笔2024-10进口 $17.8K · 2 笔出口 $113.5K · 5 笔2024-11进口 $33.9K · 3 笔出口 $80.2K · 5 笔2024-12进口 $10.5K · 2 笔出口 $30.3K · 7 笔2025-01进口 $24.1K · 3 笔出口 $65.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 5 笔2025-03进口 $18.6K · 2 笔出口 $156.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.8K · 6 笔2025-12进口 $150.5K · 1 笔出口 $146.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-09进口 $20.8K · 2 笔出口 $13.8K · 3 笔2023-10进口 $46.8K · 3 笔出口 $19.2K · 5 笔2023-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $10.3K · 3 笔2023-12进口 $23.6K · 3 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-01进口 $28.0K · 4 笔出口 $39.4K · 5 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $54.8K · 3 笔2024-03进口 $59.1K · 3 笔出口 $27.6K · 4 笔2024-04进口 $17.8K · 2 笔出口 $42.8K · 5 笔2024-05进口 $16.9K · 2 笔出口 $89.5K · 6 笔2024-06进口 $233.4K · 4 笔出口 $68.0K · 4 笔2024-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $213.5K · 6 笔2024-08进口 $25.8K · 2 笔出口 $133.2K · 5 笔2024-09进口 $17.9K · 2 笔出口 $166.9K · 5 笔2024-10进口 $17.8K · 2 笔出口 $113.5K · 5 笔2024-11进口 $33.9K · 3 笔出口 $80.2K · 5 笔2024-12进口 $10.5K · 2 笔出口 $30.3K · 7 笔2025-01进口 $24.1K · 3 笔出口 $65.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 5 笔2025-03进口 $18.6K · 2 笔出口 $156.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.8K · 6 笔2025-12进口 $150.5K · 1 笔出口 $146.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 15 笔

工商档案

企业注册号0900881368
企查查编码QVN6TX909Q
成立日期2014-05-08
联系地址Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOP CLEANTECH VIETNAM
企业英文名称TOP CLEANTECH VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84816798558
邮箱tcv@topcleantech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38.32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
390950聚氨酯
760711铝箔
392092聚酰胺塑料片
392190非泡沫塑料片
841939工业干燥机
844110纸张切割机
844120制袋机
844180其他造纸机械
844315非卷筒凸版机

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
392329非乙烯塑料袋
48025640-150g/m2未涂布纸
391990自粘塑料片
761699其他铝制品
847990功能机器零件
392690其他塑料制品
851310便携式电灯
401590硫化橡胶服装
480254轻质未涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$740.0K
马来西亚16$197.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南230$3.05M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD马来西亚15$197.1K聚氨酯、聚合物胶粘剂
Zhangjiagang Shuoxiang International Trade Co., Ltd.中国1$150.5K聚酯短纤、泡沫橡胶板
Zhejiang Changyu New Materials Co., Ltd.中国25$148.5KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Sinomech Corp. Oration中国1$136.0K其他橡塑机械、其他造纸机械
Yixing Linde Import & Export Co., Ltd.中国1$73.2K焊接机零件、其他橡塑机械
Shanghai Sunho New Materials Co., Ltd.中国5$65.1K铝箔、铝合金板材
Shanghai Sunho Aluminum Foil Co., Ltd.中国3$42.6K铝箔、铝箔
Yuncheng Heshan New Material Co., Ltd.中国6$23.9K聚酰胺塑料片、带马达手动工具
Shenzhen GYJ Aluminum Industry Co., Ltd.中国2$20.1K铝箔、衬背铝箔
Zhejiang Pengyuan New Materials Co., Ltd.中国2$12.1KPET塑料片材

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南70$2.51M自粘塑料片、印刷电路
Power Logic Vina Co., Ltd.越南137$385.9K其他光学元件、其他塑料制品
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南12$137.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
Segyung Vina Co., Ltd.越南3$5.1K自粘塑料片、PET塑料片材
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南1$5.0K其他塑料制品、塑料配件
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南7$4.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26凹版印刷机ZHANGJIAGANG SHUOXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$150.5K
2025-03-11铝箔SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD中国$1.3K
2025-03-11铝箔SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD中国$1.1K
2025-03-11铝箔SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD中国$2.7K
2025-03-11铝箔SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD中国$2.4K
2025-03-11铝箔SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD中国$3.8K
2025-03-11铝箔SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD中国$1.2K
2025-03-11铝箔SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD中国$2.1K
2025-03-06聚酯塑料片材ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD中国$1.1K
2025-03-06PET塑料片材ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD中国$1.2K

出口(共 230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28功能机器零件SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$2.8K
2026-04-28功能机器零件SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$3.0K
2026-04-27功能机器零件SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$406
2026-04-27机械零件SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$84
2026-04-26清洁用布POWER LOGICS VINA CO LTD越南$171
2026-04-26清洁用布POWER LOGICS VINA CO LTD越南$367
2026-04-26清洁用布POWER LOGICS VINA CO LTD越南$367
2026-04-26功能机器零件SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$57
2026-04-26机械零件SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$281
2026-04-26清洁用布POWER LOGICS VINA CO LTD越南$171

相关企业 · 同类产品

Top Cleantech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →