ENTERBUY VIET NAM TRADING & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Enterbuy Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$6.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104780033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2AQSAP |
| 成立日期 | 2010-07-15 |
| 联系地址 | Số 114, Đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ENTERBUY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ENTERBUY VIET NAM TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Times Tower – HACC1 Complex, 35 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02435510165 |
| 邮箱 | info@enterbuy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENZHOU RUNXIN MFG MACHINE CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| HEBEI CHENGDA WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $2.4K | 过滤净化器零件、其他离心泵 |
| FOSHAN HEALTHCARER TECHNOLOGIES CO LTD | 中国香港 | 1 | $410 | 过滤净化器零件 |
| CENTRAL UNION INTERNATIONAL INC | 1 | $236 | 其他钢铁制品、印刷版及石印石 | |
| 2a787676791e0288c165cfdb83a841e2 | 1 | $9 | ||
| f23f55e1527a41c73698e5a4b0553d4b | 1 | $8 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 阀门龙头 | WENZHOU RUNXIN MFG MACHINE CO.,LTD | 中国 | $157 |
| 2024-11-30 | 阀门龙头 | WENZHOU RUNXIN MFG MACHINE CO.,LTD | 中国 | $117 |
| 2024-11-30 | 水净化机械 | WENZHOU RUNXIN MFG MACHINE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-30 | 电力控制板 | WENZHOU RUNXIN MFG MACHINE CO.,LTD | 中国 | $68 |
| 2024-11-30 | 电力控制板 | WENZHOU RUNXIN MFG MACHINE CO.,LTD | 中国 | $73 |
| 2024-05-09 | 过滤净化器零件 | HEBEI CHENGDA WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-09 | 过滤净化器零件 | HEBEI CHENGDA WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66 |
| 2023-08-07 | 过滤净化器零件 | — | 中国 | $9 |
| 2023-08-07 | 过滤净化器零件 | PROTERIAL (CHINA) LTD | 中国 | $52 |
| 2023-08-07 | 过滤净化器零件 | PROTERIAL (CHINA) LTD | 中国 | $48 |