Phat Viet Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phân Phối Phát Việt
67
进口笔数
0
出口笔数
$3.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100800426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU94U9D1 |
| 成立日期 | 1998-10-19 |
| 联系地址 | Số 441 đường Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI PHÁT VIỆT |
| 企业英文名称 | PHAT VIET DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 441 đường Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84435141429 |
| 邮箱 | pvdistribution23@yahoo.com |
| 官网 | pvdistribution.com |
| 传真 | 0435141430 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 67 | $3.78M |
| 中国 | 1 | $35 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naris Cosmetics Co., Ltd. | 日本 | 23 | $1.92M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Naris Cosmetics Co., Ltd. | 日本 | 19 | $1.14M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Itohkanpo Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 18 | $539.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Libre Corp. | 日本 | 6 | $159.2K | 洗发剂、皮肤清洁剂 |
| LIBRE CORP | 日本 | 1 | $17.1K | 洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | NARIS COSMETICS CO.,LTD | 日本 | $19.9K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | NARIS COSMETICS CO.,LTD | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | NARIS COSMETICS CO.,LTD | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | NARIS COSMETICS CO.,LTD | 日本 | $16.5K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | NARIS COSMETICS CO.,LTD | 日本 | $19.9K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | NARIS COSMETICS CO.,LTD | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-06 | 皮肤清洁剂 | NARIS COSMETICS CO.,LTD | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-06 | 皮肤清洁剂 | NARIS COSMETICS CO.,LTD | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 皮肤清洁剂 | NARIS COSMETICS CO.,LTD | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | NARIS COSMETICS CO.,LTD | 日本 | $25.5K |