Cuong Manh Textile & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY XUấT KHẩU CườNG MạNH
0
进口笔数
308
出口笔数
$0
进口金额
$10.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001111434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65V1H2F |
| 成立日期 | 2017-03-15 |
| 联系地址 | Nhà ông Mạnh, thôn Quang Trung, Xã Minh Tân, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT KHẨU CƯỜNG MẠNH |
| 企业英文名称 | CUONG MANH TEXTILE AND EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Mạnh, thôn Quang Trung, Xã Lê Quý Đôn, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84914511019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 308 | $10.60M |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RSS Co., Ltd. | 日本 | 123 | $4.88M | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Komiyashokai Co., Ltd. | 日本 | 62 | $3.09M | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Honda Towel Co., Ltd. | 日本 | 48 | $958.0K | 棉制毛巾织物 |
| PLATEC Co., Ltd. | 日本 | 45 | $903.9K | 聚乙烯袋、棉制毛巾织物 |
| Adust Service Co., Ltd. | 日本 | 3 | $258.3K | 棉制毛巾织物 |
| Fukien Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $172.3K | 棉制毛巾织物 |
| Morita & Co. | 日本 | 7 | $119.7K | 其他钢铁制品、植物制扫帚 |
| Shimojima Co., Ltd. | 日本 | 5 | $67.1K | 纸制餐具、40厘米以下纸袋 |
| Debika Co., Ltd. | 日本 | 5 | $61.6K | 清洁用布、塑料文具 |
| Saito Co., Ltd. | 日本 | 2 | $33.1K | 其他植物提取物、棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
出口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Honda Towel Co., Ltd. | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Honda Towel Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Honda Towel Co., Ltd. | 日本 | $641 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Honda Towel Co., Ltd. | 日本 | $587 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Honda Towel Co., Ltd. | 日本 | $360 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Honda Towel Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Honda Towel Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 棉制毛巾织物 | RSS CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 棉制毛巾织物 | RSS CO LTD | 日本 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 棉制毛巾织物 | RSS CO LTD | 日本 | $5.7K |