Hoa Phong Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 竹制木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gỗ Hòa Phong
4
进口笔数
6
出口笔数
$197.1K
进口金额
$384.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-16
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702307492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0UVRTV |
| 成立日期 | 2014-10-10 |
| 联系地址 | Số 2021D, đường ĐT 747B, khu phố Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ HÒA PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 195, Tờ bản đồ số 50, Khu phố Bình Chánh Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84794979260 |
| 邮箱 | Hoaphongehd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 441210 | 竹胶合板 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $165.0K |
| 中国 | 3 | $32.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $384.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI INDUSTRIES GROUP HOLDING LTD | 美国 | 1 | $165.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Industries Group Ltd. | 中国 | 2 | $30.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jianou Zhu Teng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 竹胶合板、竹制木制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Industries Group Holding Ltd. | 美国 | 3 | $173.6K | 金属框架软垫椅、塑料配件 |
| SHANGHAI INDUSTRIES GROUP HOLDING LTD | 美国 | 2 | $150.0K | 家具配件、竹制木制品 |
| Cheyenne Products LLC | 美国 | 2 | $61.3K | 软垫木座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 竹制木制品 | SHANGHAI INDUSTRIES GROUP HOLDING LTD | 越南 | $18.8K |
| 2026-04-24 | 竹制木制品 | SHANGHAI INDUSTRIES GROUP HOLDING LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-24 | 竹制木制品 | SHANGHAI INDUSTRIES GROUP HOLDING LTD | 越南 | $26.7K |
| 2026-04-24 | 竹制木制品 | SHANGHAI INDUSTRIES GROUP HOLDING LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-24 | 竹制木制品 | SHANGHAI INDUSTRIES GROUP HOLDING LTD | 越南 | $26.7K |
| 2026-04-24 | 竹制木制品 | SHANGHAI INDUSTRIES GROUP HOLDING LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-24 | 竹制木制品 | SHANGHAI INDUSTRIES GROUP HOLDING LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-24 | 竹制木制品 | SHANGHAI INDUSTRIES GROUP HOLDING LTD | 越南 | $18.8K |
| 2026-04-24 | 竹制木制品 | SHANGHAI INDUSTRIES GROUP HOLDING LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-24 | 竹制木制品 | SHANGHAI INDUSTRIES GROUP HOLDING LTD | 越南 | $9.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 竹制木制品 | SHANGHAI INDUSTRIES GROUP HOLDING LTD | 美国 | $4.5K |
| 2026-03-16 | 竹制木制品 | SHANGHAI INDUSTRIES GROUP HOLDING LTD | 美国 | $9.3K |
| 2026-03-16 | 竹制木制品 | SHANGHAI INDUSTRIES GROUP HOLDING LTD | 美国 | $9.3K |
| 2026-03-16 | 竹制木制品 | SHANGHAI INDUSTRIES GROUP HOLDING LTD | 美国 | $9.4K |
| 2026-03-16 | 竹制木制品 | SHANGHAI INDUSTRIES GROUP HOLDING LTD | 美国 | $4.5K |
| 2026-03-16 | 竹制木制品 | SHANGHAI INDUSTRIES GROUP HOLDING LTD | 美国 | $27.4K |
| 2026-03-16 | 其他纸制品 | SHANGHAI INDUSTRIES GROUP HOLDING LTD | 美国 | $320 |
| 2026-02-09 | 家具配件 | Shanghai Industries Group Holding Ltd. | 美国 | $248 |
| 2026-02-09 | 其他螺纹紧固件 | Shanghai Industries Group Holding Ltd. | 美国 | $865 |
| 2026-02-09 | 其他螺纹紧固件 | Shanghai Industries Group Holding Ltd. | 美国 | $60 |