Nhat Hoang Minh Trading Private Enterprise
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Nhật Hoàng Minh
17
进口笔数
0
出口笔数
$396.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303712408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK11E04A |
| 成立日期 | 2005-03-11 |
| 联系地址 | 1155/30 Đường Tỉnh Lộ 43, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI NHẬT HOÀNG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 1155/30 Đường Tỉnh Lộ 43, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 54030177 |
| 传真 | 54034077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $396.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tau Corporation | 安道尔 | 15 | $328.7K | 电动叉车、非电动叉车 |
| TAU CORP | 日本 | 1 | $39.1K | 电动叉车、非电动叉车 |
| TAU Corporation | 日本 | 1 | $28.9K | 千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 电动叉车 | TAU CORP | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-12 | 非电动叉车 | TAU CORP | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-12 | 电动叉车 | TAU CORP | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-12 | 电动叉车 | TAU CORP | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 电动叉车 | TAU CORP | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-12 | 电动叉车 | TAU CORP | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-12 | 电动叉车 | TAU CORP | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-12 | 电动叉车 | TAU CORP | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 电动叉车 | TAU CORP | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-12 | 电动叉车 | TAU CORP | 日本 | $2.2K |