Global Green Energy Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 631 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NăNG LượNG XANH TOàN CầU

3
进口笔数
631
出口笔数
$127.0K
进口金额
$30.97M
出口金额
2025-07-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.58M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $323.2K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $232.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $480.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $399.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $331.2K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $947.8K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 44 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $991.7K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 24 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.58M · 41 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 30 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 33 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $846.5K · 16 笔2025-07进口 $127.0K · 3 笔出口 $960.5K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 29 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $315.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $537.1K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $580.0K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $591.4K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $747.1K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $346.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $323.2K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $232.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $480.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $399.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $331.2K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $947.8K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 44 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $991.7K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 24 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.58M · 41 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 30 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 33 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $846.5K · 16 笔2025-07进口 $127.0K · 3 笔出口 $960.5K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 29 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $315.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $537.1K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $580.0K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $591.4K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $747.1K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $346.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号3603411742
企查查编码QVNGYYDS3E
成立日期2016-10-05
联系地址Tầng 1, Số 1796 đường Nguyễn Ái Quốc, Khu phố 6, Phường Trung Dũng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NĂNG LƯỢNG XANH TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL GREEN ENERGY IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 453 đường Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố Tân Thành, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
电话0397595588
邮箱toancauxanh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板

出口

HS 编码产品
440131木颗粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$127.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国631$30.97M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港3$127.0K涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CNS Co., Ltd.韩国613$29.90M木颗粒
Dae Sung Trade Co., Ltd.韩国18$1.07M木颗粒

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-22多层涂布纸板GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$27.3K
2025-07-22多层涂布纸板GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$24.1K
2025-07-17多层涂布纸板GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$50.0K
2025-07-12多层涂布纸板GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$10.5K
2025-07-12多层涂布纸板GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$15.1K

出口(共 631)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木颗粒CNS CO LTD韩国$36.9K
2026-04-28木颗粒CNS CO LTD韩国$33.6K
2026-04-14木颗粒CNS CO LTD韩国$61.1K
2026-04-09木颗粒CNS CO LTD韩国$40.9K
2026-04-04木颗粒CNS CO LTD韩国$32.9K
2026-04-04木颗粒CNS CO LTD韩国$60.8K
2026-04-04木颗粒CNS CO LTD韩国$40.3K
2026-04-04木颗粒CNS CO LTD韩国$40.4K
2026-03-30木颗粒CNS CO LTD韩国$62.2K
2026-03-30木颗粒CNS CO LTD韩国$36.3K

相关企业 · 同类产品

Global Green Energy Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →