Global Green Energy Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 631 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NăNG LượNG XANH TOàN CầU
3
进口笔数
631
出口笔数
$127.0K
进口金额
$30.97M
出口金额
2025-07-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603411742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYYDS3E |
| 成立日期 | 2016-10-05 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 1796 đường Nguyễn Ái Quốc, Khu phố 6, Phường Trung Dũng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NĂNG LƯỢNG XANH TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL GREEN ENERGY IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 453 đường Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố Tân Thành, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | 0397595588 |
| 邮箱 | toancauxanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $127.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 631 | $30.97M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $127.0K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNS Co., Ltd. | 韩国 | 613 | $29.90M | 木颗粒 |
| Dae Sung Trade Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $1.07M | 木颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2025-07-22 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2025-07-17 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2025-07-12 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-07-12 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $15.1K |
出口(共 631)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $36.9K |
| 2026-04-28 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $33.6K |
| 2026-04-14 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $61.1K |
| 2026-04-09 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $40.9K |
| 2026-04-04 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $32.9K |
| 2026-04-04 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $60.8K |
| 2026-04-04 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $40.3K |
| 2026-04-04 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $40.4K |
| 2026-03-30 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $62.2K |
| 2026-03-30 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $36.3K |