Hauhouse Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
- 邮箱1
13
进口笔数
8
出口笔数
$1.16M
进口金额
$1.17M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2024-08-19
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314458249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5SMSBH |
| 成立日期 | 2017-06-13 |
| 联系地址 | 121Bis Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAUHOUSE |
| 企业英文名称 | HAUHOUSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.702A, Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84907136388 |
| 邮箱 | info@hauhouse.com |
| 官网 | hauhouse.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841861 | 热泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.06M |
| 印度 | 2 | $96.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $1.17M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lino Ritter International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $860.0K | 温控处理零件、其他玻璃制品 |
| Thermax Ltd. | 印度 | 2 | $96.2K | 气体过滤机械、锅炉零件 |
| Shandong Zhangqiu Blower Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.0K | 其他风扇、其他气泵 |
| Shandong Jiaguang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.9K | 锅炉零件、钢制容器(>300升) |
| Zibo Decent Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.1K | 其他风扇、空调机零件 |
| Qingdao Xingfu Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 锅炉零件、混合式锅炉 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.7K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Haining Meisheng New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 非电动固体燃料器具、其他水泥制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 8 | $1.17M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 温控处理设备 | Shandong Jiaguang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-06-08 | 液体流量计 | Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-06-08 | 钢制容器(>300升) | Shandong Jiaguang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-06 | 其他气泵 | Shandong Zhangqiu Blower Co., Ltd. | 中国 | $79.0K |
| 2026-06-03 | 水净化机械 | Qingdao Xingfu Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-03 | 锅炉零件 | Qingdao Xingfu Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-06-03 | 水管锅炉≤45吨 | Qingdao Xingfu Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-05-05 | 制冷设备零件 | Thermax Ltd. | 印度 | $1.6K |
| 2026-05-05 | 制冷设备零件 | Thermax Ltd. | 印度 | $972 |
| 2026-04-21 | 液体流量计 | Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | $20 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 电力控制板 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $28.0K |
| 2024-08-19 | 绝缘电线 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $9.9K |
| 2024-08-19 | 绝缘电线 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $3.9K |
| 2024-08-19 | 绝缘电线 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $682 |
| 2024-08-19 | 绝缘电线 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $1.1K |
| 2024-08-19 | 绝缘电线 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $5.9K |
| 2024-08-19 | 绝缘电线 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-19 | 绝缘电线 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $3.1K |
| 2024-08-19 | 绝缘电线 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $923 |
| 2024-08-19 | 阀门龙头 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $684 |