TRADE & SERVICES COMPUTER SUCCESSFUL CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MáY TíNH THàNH CôNG
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$20.8K
出口金额
—
最近进口
2025-10-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301211777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28PTWJS |
| 成立日期 | 2022-06-03 |
| 联系地址 | Xóm Tờ, Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÁY TÍNH THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | TRADE AND SERVICES COMPUTER SUCCESSFUL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Tờ, Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84359623333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $20.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | 16 | $19.4K | 集成电路零件、印刷电路 |
| AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | 3 | $1.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $226 | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 多功能打印复印机 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $396 |
| 2025-09-25 | 多功能打印复印机 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $395 |
| 2025-08-26 | 多功能打印复印机 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $364 |
| 2025-02-20 | 存储器芯片 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $629 |
| 2024-09-26 | 存储器芯片 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |
| 2024-09-26 | 存储器芯片 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $68 |
| 2024-09-26 | 存储单元 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $178 |
| 2024-09-26 | 静止变流器 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $479 |
| 2024-08-29 | 非显像管显示器 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $185 |
| 2024-08-29 | 窗式/壁挂空调 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $397 |