Bestech Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN BESTECH VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$329.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105482992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY39KKJD |
| 成立日期 | 2011-09-01 |
| 联系地址 | Số 23-BT3, đường Foresa 5, Khu BTLK Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BESTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BESTECH VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23-BT3, đường Foresa 5, Khu BTLK Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +84932209766 |
| 邮箱 | bestechgroup.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $329.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang City Farcreative Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $269.6K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| PTG (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $40.7K | 其他测量仪器、通信设备 |
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-07-13 | 橡塑模具 | PTG (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $22.6K |
| 2023-07-13 | 橡塑模具 | PTG (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $15.3K |
| 2023-07-13 | 8477机器零件 | PTG (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-07-07 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-06-27 | 其他橡塑机械 | ZHANGJIAGANG CITY FARCREATIVE PLASTIC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-06-27 | 其他橡塑机械 | ZHANGJIAGANG CITY FARCREATIVE PLASTIC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-06-27 | 其他橡塑机械 | ZHANGJIAGANG CITY FARCREATIVE PLASTIC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-06-27 | 橡塑挤出机 | ZHANGJIAGANG CITY FARCREATIVE PLASTIC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $61.0K |
| 2023-06-27 | 橡塑挤出机 | ZHANGJIAGANG CITY FARCREATIVE PLASTIC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $148.3K |