Demeco Nutrition Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DINH DưỡNG DEMECO
229
进口笔数
0
出口笔数
$16.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900997429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXYVMU5 |
| 成立日期 | 2016-08-30 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Yên Tập, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG DEMECO |
| 企业英文名称 | DEMECO NUTRITION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0919410502 |
| 邮箱 | demeco.nutrition@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 320190 | 植物鞣料 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 230320 | 制糖残渣 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 182 | $14.11M |
| 丹麦 | 27 | $1.02M |
| 意大利 | 10 | $789.3K |
| 美国 | 6 | $782.6K |
| 西班牙 | 3 | $215.7K |
| 波兰 | 1 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucta (Thailand) Co., Ltd. | 西班牙 | 47 | $6.51M | 工业用芳香物质、猫狗饲料 |
| Lucta S.A. | 中国 | 19 | $2.63M | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Weifang Addeasy Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 45 | $2.12M | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Wuhan Youji Industries Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.42M | 苯甲酸化合物、苯甲醛 |
| Dongguan New Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.15M | 非乙烯塑料袋、塑料涂层织物 |
| R2 Agro A | 丹麦 | 23 | $858.3K | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Saviolife S.r.l. | 意大利 | 10 | $789.3K | 植物鞣料、其他肥料 |
| Church & Dwight Co., Inc. | 美国 | 6 | $782.6K | 猫狗饲料、碳酸氢钠 |
| Guangdong Hinter Biotechnology Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $237.3K | 猫狗饲料、其他维生素 |
| R2 AGRO A/S | 4 | $162.7K | 猫狗饲料、植物饲料原料 |
近期贸易明细
进口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 制糖残渣 | ALGEBRA BIO LTD | 波兰 | $11.4K |
| 2026-06-25 | 苯甲酸化合物 | Wuhan Youji Industries Co., Ltd. | 中国 | $33.8K |
| 2026-06-19 | 工业用芳香物质 | Lucta (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $153.6K |
| 2026-06-17 | 甲酸盐 | Shandong Unite New Materials Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2026-06-17 | 猫狗饲料 | Weifang Addeasy Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | $48.7K |
| 2026-06-10 | 猫狗饲料 | Igusol Advance S.A. | 西班牙 | $5.2K |
| 2026-06-10 | 猫狗饲料 | Igusol Advance S.A. | 西班牙 | $122.6K |
| 2026-06-10 | 猫狗饲料 | Igusol Advance S.A. | 西班牙 | $17.1K |
| 2026-06-05 | 猫狗饲料 | Weifang Addeasy Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | $33.1K |
| 2026-06-05 | 其他羧酸衍生物 | Weifang Addeasy Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | $35.5K |