Demeco Nutrition Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DINH DưỡNG DEMECO

213
进口笔数
0
出口笔数
$15.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $429.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $764.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $518.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $284.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $252.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $425.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $549.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $433.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $424.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $569.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $346.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $255.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $291.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $348.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $916.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $230.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $146.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $566.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $273.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $584.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $264.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $481.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $727.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $246.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $289.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $566.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $674.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $220.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $241.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $429.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $764.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $518.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $284.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $252.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $425.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $549.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $433.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $424.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $569.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $346.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $255.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $291.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $348.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $916.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $230.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $146.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $566.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $273.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $584.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $264.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $481.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $727.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $246.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $289.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $566.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $674.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $220.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $241.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900997429
企查查编码QVNQXYVMU5
成立日期2016-08-30
联系地址Tổ dân phố Yên Tập, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG DEMECO
企业英文名称DEMECO NUTRITION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话0919410502
邮箱demeco.nutrition@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
330290工业用芳香物质
291631苯甲酸化合物
350790其他酶制剂
320190植物鞣料
291590其他羧酸衍生物
291512甲酸盐
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国169$13.31M
丹麦26$986.3K
意大利10$789.3K
美国6$782.6K
西班牙2$70.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lucta (Thailand) Co., Ltd.西班牙44$6.07M工业用芳香物质、猫狗饲料
Lucta S.A.中国19$2.63M猫狗饲料、工业用芳香物质
Weifang AddEasy Bio Technology Co., Ltd.中国39$1.82M猫狗饲料、零售杀菌剂
Wuhan Youji Industries Co., Ltd.中国34$1.35M苯甲酸化合物、苯甲醛
Dongguan New Technology Import & Export Co., Ltd.中国25$1.14M非乙烯塑料袋、塑料涂层织物
R2 Agro A丹麦26$986.3K猫狗饲料、工业用芳香物质
Saviolife S.r.l.意大利10$789.3K植物鞣料、猫狗饲料
Church & Dwight Co., Inc.美国6$782.6K猫狗饲料、碳酸氢钠
Guangdong Hinter Biotechnology Group Co., Ltd.中国5$237.3K猫狗饲料、其他维生素
Igusol Advance S.A.西班牙2$70.8K猫狗饲料、鱼虾粉粒

近期贸易明细

进口(共 213)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24猫狗饲料GUANGDONG HINTER BIOTECHNOLOGY GROUP CO LTD中国$44.3K
2026-04-24猫狗饲料GUANGDONG HINTER BIOTECHNOLOGY GROUP CO LTD中国$44.3K
2026-04-22猫狗饲料WEIFANG ADDEASY BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$45.5K
2026-04-22猫狗饲料WEIFANG ADDEASY BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$45.5K
2026-04-14其他酶制剂DONGGUAN NEW TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.4K
2026-04-14其他酶制剂DONGGUAN NEW TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.4K
2026-04-14其他酶制剂DONGGUAN NEW TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18.0K
2026-04-14其他酶制剂DONGGUAN NEW TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.7K
2026-04-14其他酶制剂DONGGUAN NEW TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18.0K
2026-04-14其他酶制剂DONGGUAN NEW TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.7K

相关企业 · 同类产品

Demeco Nutrition Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →