Demeco Nutrition Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DINH DưỡNG DEMECO
213
进口笔数
0
出口笔数
$15.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900997429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXYVMU5 |
| 成立日期 | 2016-08-30 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Yên Tập, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG DEMECO |
| 企业英文名称 | DEMECO NUTRITION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0919410502 |
| 邮箱 | demeco.nutrition@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 320190 | 植物鞣料 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $13.31M |
| 丹麦 | 26 | $986.3K |
| 意大利 | 10 | $789.3K |
| 美国 | 6 | $782.6K |
| 西班牙 | 2 | $70.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucta (Thailand) Co., Ltd. | 西班牙 | 44 | $6.07M | 工业用芳香物质、猫狗饲料 |
| Lucta S.A. | 中国 | 19 | $2.63M | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Weifang AddEasy Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.82M | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Wuhan Youji Industries Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.35M | 苯甲酸化合物、苯甲醛 |
| Dongguan New Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.14M | 非乙烯塑料袋、塑料涂层织物 |
| R2 Agro A | 丹麦 | 26 | $986.3K | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Saviolife S.r.l. | 意大利 | 10 | $789.3K | 植物鞣料、猫狗饲料 |
| Church & Dwight Co., Inc. | 美国 | 6 | $782.6K | 猫狗饲料、碳酸氢钠 |
| Guangdong Hinter Biotechnology Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $237.3K | 猫狗饲料、其他维生素 |
| Igusol Advance S.A. | 西班牙 | 2 | $70.8K | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | GUANGDONG HINTER BIOTECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $44.3K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | GUANGDONG HINTER BIOTECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $44.3K |
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | WEIFANG ADDEASY BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | WEIFANG ADDEASY BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2026-04-14 | 其他酶制剂 | DONGGUAN NEW TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-14 | 其他酶制剂 | DONGGUAN NEW TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-14 | 其他酶制剂 | DONGGUAN NEW TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-14 | 其他酶制剂 | DONGGUAN NEW TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-14 | 其他酶制剂 | DONGGUAN NEW TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-14 | 其他酶制剂 | DONGGUAN NEW TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |