Ho Chi Minh City Medical Technical Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Kỹ Thuật Y Tế Thành Phố Hồ Chí Minh
52
进口笔数
0
出口笔数
$825.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300534193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6E5SBN0 |
| 成立日期 | 2010-08-11 |
| 联系地址 | 252-254 Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | HO CHI MINH CITY MEDICAL TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 252-254 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7220 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84283839099 |
| 邮箱 | mts@hcm.vnn.vn |
| 传真 | +84283833404 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $326.1K |
| 中国 | 15 | $190.1K |
| 日本 | 3 | $118.4K |
| 捷克 | 8 | $107.5K |
| 意大利 | 13 | $79.3K |
| 韩国 | 1 | $4.5K |
| 印度 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TELE PAPER (M) SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $326.1K | 其他涂布纸、记录仪用印刷纸 |
| Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 10 | $173.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $118.4K | 纸基研磨料、其他塑料制品 |
| Mascia Brunelli S.p.A. | 意大利 | 13 | $79.3K | 外科缝合粘合材料、其他诊断试剂 |
| Synthesia | 捷克 | 4 | $54.0K | 染料颜料、其他维生素 |
| Synthesia, a.s. | 捷克 | 4 | $53.5K | 染料颜料、二乙醚 |
| Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.2K | 医用导管、呼吸器具 |
| Somyuong Medics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.5K | 外科缝合粘合材料 |
| Hangzhou Singclean Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126 | 医用凝胶制剂、外科缝合粘合材料 |
| HEALTHIUM MEDTECH LIMITED | 印度 | 1 | $3 | 医用导管、外科缝合粘合材料 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 记录仪用印刷纸 | TELE PAPER (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-04-09 | 记录仪用印刷纸 | TELE PAPER (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2025-12-16 | 记录仪用印刷纸 | TELE PAPER (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-12-16 | 记录仪用印刷纸 | TELE PAPER (M) SDN BHD | 马来西亚 | $840 |
| 2025-12-11 | 医用导管 | NINGBO GREAT MOUNTAIN MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD | 中国 | $925 |
| 2025-12-01 | 记录仪用印刷纸 | TELE PAPER (M) SDN BHD | 马来西亚 | $843 |
| 2025-12-01 | 记录仪用印刷纸 | TELE PAPER (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-11-18 | 医用导管 | NINGBO GREETMED MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-18 | 医用敷料 | NINGBO GREETMED MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-18 | 医用导管 | NINGBO GREETMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.5K |