Ho Chi Minh City Medical Technical Services Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 外科缝合粘合材料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Kỹ Thuật Y Tế Thành Phố Hồ Chí Minh

52
进口笔数
0
出口笔数
$825.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $952 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $226.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $952 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $226.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300534193
企查查编码QVN6E5SBN0
成立日期2010-08-11
联系地址252-254 Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称HO CHI MINH CITY MEDICAL TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址252-254 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7220 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84283839099
邮箱mts@hcm.vnn.vn
传真+84283833404
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300610外科缝合粘合材料
901839医用导管
901890其他医疗器具
482340记录仪用印刷纸
300590医用敷料
901811心电图仪
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚12$326.1K
中国15$190.1K
日本3$118.4K
捷克8$107.5K
意大利13$79.3K
韩国1$4.5K
印度1$3

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TELE PAPER (M) SDN BHD马来西亚12$326.1K其他涂布纸、记录仪用印刷纸
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd.中国10$173.7K医用导管、其他医疗器具
Kichitsu Bussan Co., Ltd.日本3$118.4K纸基研磨料、其他塑料制品
Mascia Brunelli S.p.A.意大利13$79.3K外科缝合粘合材料、其他诊断试剂
Synthesia捷克4$54.0K染料颜料、其他维生素
Synthesia, a.s.捷克4$53.5K染料颜料、二乙醚
Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co., Ltd.中国4$16.2K医用导管、呼吸器具
Somyuong Medics Co., Ltd.韩国1$4.5K外科缝合粘合材料
Hangzhou Singclean Medical Products Co., Ltd.中国1$126医用凝胶制剂、外科缝合粘合材料
HEALTHIUM MEDTECH LIMITED印度1$3医用导管、外科缝合粘合材料

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09记录仪用印刷纸TELE PAPER (M) SDN BHD马来西亚$3.1K
2026-04-09记录仪用印刷纸TELE PAPER (M) SDN BHD马来西亚$3.1K
2025-12-16记录仪用印刷纸TELE PAPER (M) SDN BHD马来西亚$1.8K
2025-12-16记录仪用印刷纸TELE PAPER (M) SDN BHD马来西亚$840
2025-12-11医用导管NINGBO GREAT MOUNTAIN MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD中国$925
2025-12-01记录仪用印刷纸TELE PAPER (M) SDN BHD马来西亚$843
2025-12-01记录仪用印刷纸TELE PAPER (M) SDN BHD马来西亚$1.8K
2025-11-18医用导管NINGBO GREETMED MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD中国$2.6K
2025-11-18医用敷料NINGBO GREETMED MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD中国$2.4K
2025-11-18医用导管NINGBO GREETMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Ho Chi Minh City Medical Technical Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →