Samsung Vina Electronics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 595 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử SAMSUNG VINA

595
进口笔数
67
出口笔数
$9.87M
进口金额
$703.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
30
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.23M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.4K · 2 笔出口 $230 · 1 笔2023-11进口 $587 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $194 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $567 · 2 笔出口 $572 · 1 笔2024-08进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $507 · 1 笔2024-11进口 $210 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $735 · 2 笔出口 $217.9K · 2 笔2025-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1 · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $174 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $483 · 1 笔2025-05进口 $590 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $419 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-08进口 $353 · 4 笔出口 $420 · 1 笔2025-09进口 $282 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 16 笔2025-12进口 $378 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $220 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.70M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.23M · 205 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.89M · 266 笔出口 $413.7K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 26620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.4K · 2 笔出口 $230 · 1 笔2023-11进口 $587 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $194 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $567 · 2 笔出口 $572 · 1 笔2024-08进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $507 · 1 笔2024-11进口 $210 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $735 · 2 笔出口 $217.9K · 2 笔2025-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1 · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $174 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $483 · 1 笔2025-05进口 $590 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $419 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-08进口 $353 · 4 笔出口 $420 · 1 笔2025-09进口 $282 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 16 笔2025-12进口 $378 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $220 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.70M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.23M · 205 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.89M · 266 笔出口 $413.7K · 24 笔

工商档案

企业注册号0300741922
企查查编码QVNPQMW9A5
成立日期2007-08-28
联系地址Lầu 25, Tòa nhà tài chính Bitexco, Số 02 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SAMSUNG VINA
企业英文名称SAMSUNG VINA ELECTRONICS CO.,LTD
其他编号254900UDOY5DHMH56386
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 25, Tòa nhà tài chính Bitexco, Số 02 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Doanh nghiệp phải đảm bảo đáp ứng đủ về điều kiện nhân sự, về cơ sở vật chất, về trang thiết bị y tế nhập khẩu theo đúng quy định tại Thông tư 24/2011/TT-BYT ngày 21 tháng 6 năm 2011 của Bộ Y tế hướng dẫn nhập khẩu trang thiết bị y tế và chỉ được thực hiện nhập khẩu trang thiết bị y tế sau khi được Bộ Y tế chấp thuận cấp giấy phép nhập khẩu trang thiết bị y tế. Đối với hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa (thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối): Trường hợp có đề nghị điều chỉnh nội dung quy định tại Khoản 1 Điều 11 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam tại Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, Doanh nghiệp phải liên hệ Sở Công Thương thực hiện thủ tục điều chỉnh Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP và các văn bản pháp luật có liên quan (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6312 - Cổng thông tin
电话+842839157568
邮箱lananh.tt@samsung.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,727.4266亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
853710电力控制板
852491液晶显示模块
852492OLED显示模组
8473308471机器零件
391990自粘塑料片
841899制冷设备零件
852990通信设备零件
845090洗衣机零件
850760锂离子电池

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
382763氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
853710电力控制板
853650其他电气开关
848180阀门龙头
851779通信设备零件
400911硫化橡胶管
850131750W以下直流电机
902519非液体温度计
8536301000伏以下电路保护器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南364$8.79M
中国160$465.5K
韩国128$197.1K
泰国42$48.0K
印度15$12.4K
匈牙利4$5.1K
菲律宾4$5.0K
马来西亚11$4.0K
印度尼西亚15$3.3K
斯洛伐克3$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴拿马1$217.6K
荷兰7$150.3K
印度1$99.1K
马来西亚1$61.8K
中国台湾4$56.1K
越南20$55.7K
阿联酋1$36.0K
韩国24$19.5K
中国2$3.7K
印度尼西亚5$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南71$7.17M通信设备零件、自粘塑料片
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南33$1.04M智能手机、通信设备零件
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南137$673.6K彩色电视接收机、通信设备零件
SAMSUNG ELECTRONICS中国台湾110$550.5K其他电子IC、智能手机
Suzhou Samsung Electronics Co., Ltd.中国45$119.3K其他塑料制品、自粘塑料片
Samsung Electronics Europe Logistics B.V.荷兰20$80.0K通信设备零件、自粘塑料片
Thai Samsung Electronics Co., Ltd.泰国47$62.4K制冷设备零件、空调机零件
SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED印度19$33.5K智能手机、通信设备零件
Samsung Electronics Australia Pty. Ltd.澳大利亚16$25.1K智能手机、通信设备零件
PT SAMSUNG ELECTRONICS INDONESIA印度尼西亚20$5.2K通信设备零件、智能手机

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Europe Logistics B.V.荷兰7$150.3K通信设备零件、8471机器零件
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南20$55.7K通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Taiwan Co., Ltd.越南2$53.0K液晶显示模块、通信设备零件
SAMSUNG ELECTRONICS中国台湾13$14.8K智能手机、彩色电视接收机
SDP Global (China) Co., Ltd.中国2$3.7K通信设备零件、液晶显示模块
PT SAMSUNG TELECOMMUNICATION INDONESIA印度尼西亚5$3.1K通信设备零件、通信设备零件
AUO CORP ORATION中国台湾2$3.1K液晶显示模块、光伏组件
SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.韩国3$2.2K存储器芯片、通信设备零件
Samsung Electronics Home Appliance Division韩国2$824空调机零件、阀门龙头
Samsung韩国2$740其他电子IC、皮革服装

近期贸易明细

进口(共 595)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30液晶显示模块Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.7K
2026-06-30液晶显示模块Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$81
2026-06-30洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$148
2026-06-30自粘塑料片PT SAMSUNG ELECTRONICS INDONESIA越南$0
2026-06-30洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$519
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$576
2026-06-30通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2
2026-06-30液晶显示模块Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$410
2026-06-30液晶显示模块Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-30电力控制板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$187

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-268471机器零件Samsung Electronics Europe Logistics B.V.荷兰$469
2026-06-268471机器零件Samsung Electronics Europe Logistics B.V.荷兰$829
2026-06-26通信设备零件Samsung Electronics Europe Logistics B.V.荷兰$6
2026-06-26其他塑料制品Samsung Electronics Europe Logistics B.V.荷兰$1
2026-06-26其他塑料制品Samsung Electronics Europe Logistics B.V.荷兰$1
2026-06-26通信设备零件Samsung Electronics Europe Logistics B.V.荷兰$24
2026-06-26自粘塑料片Samsung Electronics Europe Logistics B.V.荷兰$1
2026-06-26通信设备零件Samsung Electronics Europe Logistics B.V.荷兰$658
2026-06-26通信设备零件Samsung Electronics Europe Logistics B.V.荷兰$593
2026-06-26通信设备零件Samsung Electronics Europe Logistics B.V.荷兰$47

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Samsung Vina Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →