Samsung Vina Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử SAMSUNG VINA
- 邮箱82,233
124
进口笔数
43
出口笔数
$2.75M
进口金额
$289.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-03
最近出口
20
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300741922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQMW9A5 |
| 成立日期 | 2007-08-28 |
| 联系地址 | Lầu 25, Tòa nhà tài chính Bitexco, Số 02 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SAMSUNG VINA |
| 企业英文名称 | SAMSUNG VINA ELECTRONICS CO.,LTD |
| 其他编号 | 254900UDOY5DHMH56386 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 25, Tòa nhà tài chính Bitexco, Số 02 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Doanh nghiệp phải đảm bảo đáp ứng đủ về điều kiện nhân sự, về cơ sở vật chất, về trang thiết bị y tế nhập khẩu theo đúng quy định tại Thông tư 24/2011/TT-BYT ngày 21 tháng 6 năm 2011 của Bộ Y tế hướng dẫn nhập khẩu trang thiết bị y tế và chỉ được thực hiện nhập khẩu trang thiết bị y tế sau khi được Bộ Y tế chấp thuận cấp giấy phép nhập khẩu trang thiết bị y tế. Đối với hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa (thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối): Trường hợp có đề nghị điều chỉnh nội dung quy định tại Khoản 1 Điều 11 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam tại Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, Doanh nghiệp phải liên hệ Sở Công Thương thực hiện thủ tục điều chỉnh Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP và các văn bản pháp luật có liên quan (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +842839157568 |
| 邮箱 | lananh.tt@samsung.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,727.4266亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852492 | OLED显示模组 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $2.37M |
| 中国 | 25 | $205.0K |
| 韩国 | 35 | $68.7K |
| 泰国 | 21 | $21.3K |
| 马来西亚 | 4 | $3.6K |
| 新加坡 | 2 | $824 |
| 意大利 | 2 | $350 |
| 日本 | 1 | $222 |
| 印度尼西亚 | 1 | $18 |
| 印度 | 3 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 1 | $217.6K |
| 越南 | 20 | $55.7K |
| 韩国 | 17 | $9.2K |
| 中国 | 2 | $3.7K |
| 中国台湾 | 2 | $3.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 14 | $1.90M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 22 | $276.6K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | 35 | $272.9K | 其他电子IC、智能手机 | |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $243.8K | 智能手机、通信设备零件 |
| Thai Samsung Electronics Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $23.2K | 制冷设备零件、空调机零件 |
| Suzhou Samsung Electronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Cubicon | 韩国 | 2 | $703 | 电力控制板、8477机器零件 |
| Samsung Electronics (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $679 | 电热器具零件、微波炉 |
| PT Samsung Electronics Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $301 | 通信设备零件、其他电子IC |
| Citicorp Services India Private Ltd. | 印度 | 3 | $2 | 其他电气设备、智能卡 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Latinoamerica Zona Libre, S.A. | 巴拿马 | 1 | $217.6K | 智能手机、彩色电视接收机 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 20 | $55.7K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | 9 | $6.6K | 智能手机、彩色电视接收机 | |
| SDP Global (China) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| AUO CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $3.1K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Samsung Electronics Home Appliance Division | 韩国 | 2 | $824 | 空调机零件、阀门龙头 |
| Samsung | 韩国 | 2 | $740 | 皮革服装、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $500 | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $300 | 非自动洗衣机 |
| Samsung Electronics Corporation | 韩国 | 1 | $230 | 智能手机 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Thai Samsung Electronics Co., Ltd. | 泰国 | $5 |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $574 |
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS | 越南 | $254 |
| 2026-04-29 | 空调机零件 | Thai Samsung Electronics Co., Ltd. | 泰国 | $112 |
| 2026-04-29 | 空调机零件 | Thai Samsung Electronics Co., Ltd. | 泰国 | $64 |
| 2026-04-29 | 洗衣机零件 | Thai Samsung Electronics Co., Ltd. | 韩国 | $81 |
| 2026-04-29 | 空调机零件 | Thai Samsung Electronics Co., Ltd. | 泰国 | $26 |
| 2026-04-29 | 空调机零件 | Thai Samsung Electronics Co., Ltd. | 泰国 | $88 |
| 2026-04-29 | 空调机零件 | Thai Samsung Electronics Co., Ltd. | 泰国 | $29 |
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS | 中国 | $198 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 智能手机 | Samsung Electronics Corp | 韩国 | $220 |
| 2025-11-27 | 其他测量仪器 | Samsung Electronics | 韩国 | $545 |
| 2025-11-25 | 塑料管件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-11-25 | 铜合金管件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-11-25 | 铜合金管件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-11-25 | 钢铁软管 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-11-25 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-11-25 | 绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-11-25 | 硫化橡胶管 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-11-25 | 硬质PVC管 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $16 |