Samsung Vina Electronics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử SAMSUNG VINA

124
进口笔数
43
出口笔数
$2.75M
进口金额
$289.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-03
最近出口
20
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.70M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2023-10进口 $3.4K · 2 笔出口 $230 · 1 笔2023-11进口 $587 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $194 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $567 · 2 笔出口 $572 · 1 笔2024-08进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $507 · 1 笔2024-11进口 $210 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $735 · 2 笔出口 $217.9K · 2 笔2025-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1 · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $174 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $483 · 1 笔2025-05进口 $590 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $419 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-08进口 $353 · 4 笔出口 $420 · 1 笔2025-09进口 $282 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 16 笔2025-12进口 $378 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $220 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.70M · 70 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2023-10进口 $3.4K · 2 笔出口 $230 · 1 笔2023-11进口 $587 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $194 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $567 · 2 笔出口 $572 · 1 笔2024-08进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $507 · 1 笔2024-11进口 $210 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $735 · 2 笔出口 $217.9K · 2 笔2025-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1 · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $174 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $483 · 1 笔2025-05进口 $590 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $419 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-08进口 $353 · 4 笔出口 $420 · 1 笔2025-09进口 $282 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 16 笔2025-12进口 $378 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $220 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.70M · 70 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300741922
企查查编码QVNPQMW9A5
成立日期2007-08-28
联系地址Lầu 25, Tòa nhà tài chính Bitexco, Số 02 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SAMSUNG VINA
企业英文名称SAMSUNG VINA ELECTRONICS CO.,LTD
其他编号254900UDOY5DHMH56386
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 25, Tòa nhà tài chính Bitexco, Số 02 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Doanh nghiệp phải đảm bảo đáp ứng đủ về điều kiện nhân sự, về cơ sở vật chất, về trang thiết bị y tế nhập khẩu theo đúng quy định tại Thông tư 24/2011/TT-BYT ngày 21 tháng 6 năm 2011 của Bộ Y tế hướng dẫn nhập khẩu trang thiết bị y tế và chỉ được thực hiện nhập khẩu trang thiết bị y tế sau khi được Bộ Y tế chấp thuận cấp giấy phép nhập khẩu trang thiết bị y tế. Đối với hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa (thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối): Trường hợp có đề nghị điều chỉnh nội dung quy định tại Khoản 1 Điều 11 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam tại Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, Doanh nghiệp phải liên hệ Sở Công Thương thực hiện thủ tục điều chỉnh Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP và các văn bản pháp luật có liên quan (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6312 - Cổng thông tin
电话+842839157568
邮箱lananh.tt@samsung.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,727.4266亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
852491液晶显示模块
853710电力控制板
852492OLED显示模组
8473308471机器零件
841899制冷设备零件
391990自粘塑料片
854370其他电气设备
841590空调机零件
845090洗衣机零件

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
382763氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
853710电力控制板
853650其他电气开关
848180阀门龙头
400911硫化橡胶管
850131750W以下直流电机
902519非液体温度计
8536301000伏以下电路保护器
391723硬质PVC管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$2.37M
中国25$205.0K
韩国35$68.7K
泰国21$21.3K
马来西亚4$3.6K
新加坡2$824
意大利2$350
日本1$222
印度尼西亚1$18
印度3$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴拿马1$217.6K
越南20$55.7K
韩国17$9.2K
中国2$3.7K
中国台湾2$3.1K
澳大利亚1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南14$1.90M通信设备零件、自粘塑料片
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南22$276.6K彩色电视接收机、通信设备零件
SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.35$272.9K其他电子IC、智能手机
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$243.8K智能手机、通信设备零件
Thai Samsung Electronics Co., Ltd.泰国21$23.2K制冷设备零件、空调机零件
Suzhou Samsung Electronics Co., Ltd.中国6$20.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Cubicon韩国2$703电力控制板、8477机器零件
Samsung Electronics (M) Sdn. Bhd.马来西亚3$679电热器具零件、微波炉
PT Samsung Electronics Indonesia印度尼西亚2$301通信设备零件、其他电子IC
Citicorp Services India Private Ltd.印度3$2其他电气设备、智能卡

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Latinoamerica Zona Libre, S.A.巴拿马1$217.6K智能手机、彩色电视接收机
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南20$55.7K通信设备零件、带接头绝缘电线
SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.9$6.6K智能手机、彩色电视接收机
SDP Global (China) Co., Ltd.中国2$3.7K通信设备零件、液晶显示模块
AUO CORP ORATION中国台湾2$3.1K光伏组件、其他高压电路装置
Samsung Electronics Home Appliance Division韩国2$824空调机零件、阀门龙头
Samsung韩国2$740皮革服装、其他塑料制品
Samsung Electronics Australia Pty Ltd澳大利亚1$500通信设备零件、通信设备零件
Samsung Electronics Co., Ltd.韩国1$300非自动洗衣机
Samsung Electronics Corporation韩国1$230智能手机

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29制冷设备零件Thai Samsung Electronics Co., Ltd.泰国$5
2026-04-2937.5瓦以下电机SAMSUNG ELECTRONICS韩国$574
2026-04-298471机器零件SAMSUNG ELECTRONICS越南$254
2026-04-29空调机零件Thai Samsung Electronics Co., Ltd.泰国$112
2026-04-29空调机零件Thai Samsung Electronics Co., Ltd.泰国$64
2026-04-29洗衣机零件Thai Samsung Electronics Co., Ltd.韩国$81
2026-04-29空调机零件Thai Samsung Electronics Co., Ltd.泰国$26
2026-04-29空调机零件Thai Samsung Electronics Co., Ltd.泰国$88
2026-04-29空调机零件Thai Samsung Electronics Co., Ltd.泰国$29
2026-04-298471机器零件SAMSUNG ELECTRONICS中国$198

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03智能手机Samsung Electronics Corp韩国$220
2025-11-27其他测量仪器Samsung Electronics韩国$545
2025-11-25塑料管件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$2
2025-11-25铜合金管件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$1
2025-11-25铜合金管件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$65
2025-11-25钢铁软管SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$19
2025-11-25氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$104
2025-11-25绝缘电线SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$33
2025-11-25硫化橡胶管SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$5
2025-11-25硬质PVC管SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$16

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Samsung Vina Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →