Headway Advanced Materials (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 聚氨酯

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH vật liệu KHKT Triển Vũ Việt Nam

128
进口笔数
20
出口笔数
$4.33M
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-04-07
最近出口
16
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $284.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.8K · 2 笔出口 $146.0K · 2 笔2023-11进口 $157.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $89.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $194.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.2K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-04进口 $218.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.0K · 2 笔出口 $65.7K · 1 笔2024-06进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $234.6K · 6 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-09进口 $101.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.2K · 2 笔出口 $141.5K · 3 笔2024-12进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.1K · 4 笔出口 $124.9K · 1 笔2025-02进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $186.1K · 5 笔出口 $117.3K · 1 笔2025-04进口 $57.8K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $183.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $154.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.2K · 3 笔出口 $63.0K · 1 笔2026-01进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $208.3K · 3 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-04进口 $70.5K · 1 笔出口 $68.3K · 1 笔2026-05进口 $284.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $155.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.8K · 2 笔出口 $146.0K · 2 笔2023-11进口 $157.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $89.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $194.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.2K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-04进口 $218.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.0K · 2 笔出口 $65.7K · 1 笔2024-06进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $234.6K · 6 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-09进口 $101.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.2K · 2 笔出口 $141.5K · 3 笔2024-12进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.1K · 4 笔出口 $124.9K · 1 笔2025-02进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $186.1K · 5 笔出口 $117.3K · 1 笔2025-04进口 $57.8K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $183.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $154.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.2K · 3 笔出口 $63.0K · 1 笔2026-01进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $208.3K · 3 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-04进口 $70.5K · 1 笔出口 $68.3K · 1 笔2026-05进口 $284.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $155.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600685840
企查查编码QVNHUN1RR8
成立日期2004-07-13
联系地址KCN Nhơn Trạch 5, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT LIỆU KHOA HỌC KỸ THUẬT TRIỂN VŨ VIỆT NAM
企业英文名称HEADWAY ADVANCED MATERIALS (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Nhơn Trạch 5, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Được xuất khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục I phụ lục số 01 nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (khoản A mục II phục lục số 02 Quyết định số 01/2007/QĐ-BTM) Đối với mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa xuất khẩu theo lộ trình (khoản B mục II phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) doanh nghiệp được thực hiện xuất khẩu theo lộ trình đã quy định Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu. Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu, không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục II phụ lục số 01 nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (khoản A mục II phục lục số 03 Quyết định số 01/2007/QĐ-BTM) Đối với mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa nhập khẩu theo lộ trình (khoản B mục II phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) doanh nghiệp được thực hiện xuất khẩu theo lộ trình đã quy định Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam Doanh nghiệp đã được cấp phép thực hiện quyền nhập khẩu nhưng chưa có quyền phân phối không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1520 - Sản xuất giày dép 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842513560236
邮箱race@headway-vietnam.com
传真+842513560237
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000.21亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
391190其他多硫化物
320890聚合物基油漆
290539其他无环二元醇
290541三羟甲基丙烷
291712己二酸化合物
340290工业清洁制剂
291829酚羧酸类
381590其他催化剂制剂
392062PET塑料片材

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
390950聚氨酯
390750醇酸树脂
391190其他多硫化物
390799其他饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾71$2.50M
中国44$1.30M
德国11$448.8K
日本2$74.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸14$1.03M
泰国6$90.1K
中国台湾6$14.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC.中国台湾59$2.20M聚氨酯、其他多硫化物
Chongqing Huafon Chemical Co., Ltd.中国18$553.3K己二酸化合物、其他芳香多元酸
LANXESS Deutschland GmbH德国11$448.8K氧化铁、聚合物离子交换剂
Neuto Chemical Corp.中国9$347.5K无环酰胺衍生物、其他醚醇衍生物
YIN TZU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾11$285.0K油漆溶剂、其他醚醇衍生物
Shandong Perstorp Chemical Co., Ltd.中国6$171.3K甲酸盐、其他无环二元醇
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$74.8K初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国2$74.2K其他聚醚、聚氨酯
Shandong Chemichase Chemical Co., Ltd.中国2$51.3K丙二醇、邻苯二甲酸酐
Changshu Gsun Chemical Co., Ltd.中国2$5.6K水性聚合物涂料

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fine Color Co., Ltd.缅甸13$956.9K聚合物基油漆、聚氨酯
Fine Color Co., Ltd.泰国6$90.1K聚氨酯、聚合物胶粘剂
FINE COLOR COMPANY LIMITED缅甸1$68.3K聚合物基油漆、聚氨酯
HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC.中国台湾6$14.2K醇酸树脂、聚氨酯

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29聚氨酯HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC.中国台湾$595
2026-06-29其他多硫化物HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC.中国台湾$19.0K
2026-06-29聚合物基油漆HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC.中国台湾$5.2K
2026-06-29其他多硫化物HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC.中国台湾$9.6K
2026-06-29其他多硫化物HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC.中国台湾$13.0K
2026-06-12三羟甲基丙烷LANXESS Deutschland GmbH德国$88.0K
2026-06-12邻苯二甲酸酐CHEMICHASE CHEMICAL (QINGDAO) CO.,LTD中国$19.8K
2026-05-18三羟甲基丙烷LANXESS Deutschland GmbH德国$48.0K
2026-05-12聚氨酯HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC.中国台湾$17.9K
2026-05-12其他催化剂制剂HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC.中国台湾$9.4K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07聚合物基油漆FINE COLOR COMPANY LIMITED缅甸$620
2026-04-07聚合物基油漆FINE COLOR COMPANY LIMITED缅甸$560
2026-04-07聚合物基油漆FINE COLOR COMPANY LIMITED缅甸$3.4K
2026-04-07聚合物基油漆FINE COLOR COMPANY LIMITED缅甸$8.7K
2026-04-07聚合物基油漆FINE COLOR COMPANY LIMITED缅甸$17.1K
2026-04-07聚合物基油漆FINE COLOR COMPANY LIMITED缅甸$1.2K
2026-04-07聚合物基油漆FINE COLOR COMPANY LIMITED缅甸$3.4K
2026-04-07聚氨酯FINE COLOR COMPANY LIMITED缅甸$4.4K
2026-04-07聚合物基油漆FINE COLOR COMPANY LIMITED缅甸$3.4K
2026-04-07聚合物基油漆FINE COLOR COMPANY LIMITED缅甸$1.1K

相关企业 · 同类产品

Headway Advanced Materials (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →