Headway Advanced Materials (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH vật liệu KHKT Triển Vũ Việt Nam
120
进口笔数
20
出口笔数
$3.89M
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-07
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600685840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHUN1RR8 |
| 成立日期 | 2004-07-13 |
| 联系地址 | KCN Nhơn Trạch 5, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT LIỆU KHOA HỌC KỸ THUẬT TRIỂN VŨ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HEADWAY ADVANCED MATERIALS (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Nhơn Trạch 5, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Được xuất khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục I phụ lục số 01 nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (khoản A mục II phục lục số 02 Quyết định số 01/2007/QĐ-BTM) Đối với mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa xuất khẩu theo lộ trình (khoản B mục II phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) doanh nghiệp được thực hiện xuất khẩu theo lộ trình đã quy định Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu. Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu, không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (Mục II phụ lục số 01 nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (khoản A mục II phục lục số 03 Quyết định số 01/2007/QĐ-BTM) Đối với mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa nhập khẩu theo lộ trình (khoản B mục II phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM) doanh nghiệp được thực hiện xuất khẩu theo lộ trình đã quy định Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam Doanh nghiệp đã được cấp phép thực hiện quyền nhập khẩu nhưng chưa có quyền phân phối không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1520 - Sản xuất giày dép 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842513560236 |
| 邮箱 | race@headway-vietnam.com |
| 传真 | +842513560237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000.21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 291712 | 己二酸化合物 |
| 290541 | 三羟甲基丙烷 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 291829 | 酚羧酸类 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 67 | $2.26M |
| 中国 | 42 | $1.24M |
| 德国 | 9 | $312.8K |
| 日本 | 2 | $74.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 14 | $1.03M |
| 泰国 | 6 | $90.1K |
| 中国台湾 | 6 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC. | 中国台湾 | 56 | $1.98M | 聚氨酯、其他多硫化物 |
| Chongqing Huafon Chemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $515.3K | 己二酸化合物、其他芳香多元酸 |
| Neuto Chemical Corp. | 中国 | 9 | $347.5K | 无环酰胺衍生物、其他内酰胺 |
| LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | 9 | $312.8K | 氧化铁、聚合物离子交换剂 |
| YIN TZU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 10 | $256.0K | 油漆溶剂、其他醚醇衍生物 |
| Shandong Perstorp Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $171.3K | 甲酸盐、其他无环二元醇 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $74.8K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.2K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Shandong Chemichase Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.3K | 丙二醇、邻苯二甲酸酐 |
| Changshu Gsun Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 水性聚合物涂料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fine Color Co., Ltd. | 缅甸 | 14 | $1.03M | 聚合物基油漆、聚氨酯 |
| Fine Color Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $90.1K | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC. | 中国台湾 | 6 | $14.2K | 醇酸树脂、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 三羟甲基丙烷 | SHANDONG PERSTORP CHEMICAL CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-22 | 三羟甲基丙烷 | SHANDONG PERSTORP CHEMICAL CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-03-30 | 其他多硫化物 | HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC. | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-03-30 | 工业清洁制剂 | HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 聚氨酯 | HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC. | 中国台湾 | $28.5K |
| 2026-03-30 | 其他多硫化物 | HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC. | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-03-23 | 三羟甲基丙烷 | SHANDONG PERSTORP CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-03-02 | 其他饱和聚酯 | HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC. | 中国台湾 | $19.4K |
| 2026-03-02 | 其他亚磷酸酯 | HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC. | 中国台湾 | $6.6K |
| 2026-03-02 | 工业清洁制剂 | HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC. | 中国台湾 | $6.4K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | Fine Color Co., Ltd. | 缅甸 | $620 |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | Fine Color Co., Ltd. | 缅甸 | $560 |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | Fine Color Co., Ltd. | 缅甸 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | Fine Color Co., Ltd. | 缅甸 | $17.1K |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | Fine Color Co., Ltd. | 缅甸 | $8.7K |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | Fine Color Co., Ltd. | 缅甸 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | Fine Color Co., Ltd. | 缅甸 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 聚氨酯 | Fine Color Co., Ltd. | 缅甸 | $4.4K |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | Fine Color Co., Ltd. | 缅甸 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | Fine Color Co., Ltd. | 缅甸 | $1.1K |