Hong Sheng (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HONG SHENG (VIETNAM)
11
进口笔数
1
出口笔数
$2.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-06-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702229237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42HDD38 |
| 成立日期 | 2013-11-08 |
| 联系地址 | Số 9A VSIP II-A đường số 14, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONG SHENG (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | HONG SHENG (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9A VSIP II-A đường số 14, khu công nghiệp Việt Nam-Singap, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | 02743801158 |
| 邮箱 | vuthidieu2707@gmail.com |
| 传真 | 02743801156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 315亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $2.99M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c897ad35c0607a201db2bf70e970d2ff | 2 | $965.0K | ||
| XINZE TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 5 | $901.1K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Bien Maxx Co., Ltd. | 中国 | 1 | $687.5K | 塑料包装箱、工业干燥设备 |
| Xinze Technology Ltd. | 中国 | 3 | $432.1K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | XINZE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $152.0K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | XINZE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $152.0K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | XINZE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $152.0K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | XINZE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $152.0K |
| 2026-03-31 | 自粘塑料卷 | XINZE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-16 | 工业清洁制剂 | XINZE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $72.0K |
| 2026-03-16 | 其他化学制剂 | XINZE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $76.0K |
| 2026-02-04 | 其他气泵 | XINZE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-04 | 工业清洁制剂 | XINZE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $56.8K |
| 2026-02-04 | 工业干燥机 | XINZE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 木制厨房家具 | DOUBLE-TREE CABINETRY, LLC | 美国 | $0 |