DAI TIEN PHAT TRANSPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Đại Tiến Phát
3
进口笔数
0
出口笔数
$242.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601037854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9APM07T |
| 成立日期 | 2014-07-01 |
| 联系地址 | Số 47 lô 07/97 Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI ĐẠI TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI TIEN PHAT TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 lô 07/97 Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253668998 |
| 传真 | 0313668998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $242.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU DIESEL ENGINE FACTORY CO., LTD | 中国 | 1 | $169.0K | 船用柴油机、钢铁螺钉螺栓 |
| GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | 1 | $50.0K | 齿轮及变速器、非泡沫橡胶密封件 |
| ANHUI ALA INTERNATIONAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $23.5K | 钢铁链条零件、铝制结构体 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 钢铁链条零件 | ANHUI ALA INTERNATIONAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $935 |
| 2025-11-06 | 钢铁链条零件 | ANHUI ALA INTERNATIONAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁链 | ANHUI ALA INTERNATIONAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-11-06 | 钢铁链条零件 | ANHUI ALA INTERNATIONAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-11-06 | 钢铁链条零件 | ANHUI ALA INTERNATIONAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $352 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁链 | ANHUI ALA INTERNATIONAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-06 | 钢铁锚具 | ANHUI ALA INTERNATIONAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-07-28 | 船用柴油机 | GUANGZHOU DIESEL ENGINE FACTORY CO., LTD | 中国 | $169.0K |
| 2025-05-14 | 齿轮及变速器 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $50.0K |