Hung Thuan Phat Mechanical Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 37.5W以上交直流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí - Xây Dựng Hùng Thuận Phát
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603134351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB12MQG9 |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | Tổ 5, Ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - XÂY DỰNG HÙNG THUẬN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84908446540 |
| 邮箱 | cn.nguyenvancuongkt6@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen CheerMan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非液体温度计、液体温度计 |
| 0e30e83c4d8559ac47e54d0d82c7e2b0 | 1 | $865 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN XINLICHUAN ELECTRIC CO.LTD | 中国 | $50 |
| 2026-01-28 | 静止变流器 | SHENZHEN XINLICHUAN ELECTRIC CO.LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-28 | 静止变流器 | SHENZHEN XINLICHUAN ELECTRIC CO.LTD | 中国 | $205 |
| 2026-01-28 | 37.5W以上交直流电机 | SHENZHEN XINLICHUAN ELECTRIC CO.LTD | 中国 | $210 |
| 2026-01-28 | 37.5W以上交直流电机 | SHENZHEN XINLICHUAN ELECTRIC CO.LTD | 中国 | $200 |
| 2025-10-27 | 测量仪器 | SHENZHEN CHEERMAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |