GS Nutrition Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GS NUTRITION
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110464999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX24E76U |
| 成立日期 | 2023-08-29 |
| 联系地址 | Căn 612, Shophouse Mộc Lan, Số 7 Đường Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GS NUTRITION |
| 企业英文名称 | GS NUTRITION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn 612, Shophouse Mộc Lan, Số 7 Đường Đại Lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968061223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 107亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 13 | $1.30M |
| 澳大利亚 | 1 | $24.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Austamin Pty Ltd | 新西兰 | 4 | $493.7K | 婴幼儿食品 |
| Lincheng Health Pty Ltd | 新西兰 | 5 | $489.6K | 婴幼儿食品 |
| Sanulac Nutritionals Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $312.8K | 婴幼儿食品 |
| Lincheng Health Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $24.8K | 婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 婴幼儿食品 | SANULAC NUTRITIONALS AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $5.9K |
| 2026-01-27 | 婴幼儿食品 | SANULAC NUTRITIONALS AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $29.6K |
| 2025-11-10 | 婴幼儿食品 | SANULAC NUTRITIONALS AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $11.2K |
| 2025-11-10 | 婴幼儿食品 | SANULAC NUTRITIONALS AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $14.2K |
| 2025-11-10 | 婴幼儿食品 | SANULAC NUTRITIONALS AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $11.2K |
| 2025-10-14 | 婴幼儿食品 | SANULAC NUTRITIONALS AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $19.8K |
| 2025-10-14 | 婴幼儿食品 | SANULAC NUTRITIONALS AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $24.7K |
| 2025-10-14 | 婴幼儿食品 | SANULAC NUTRITIONALS AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $58.7K |
| 2025-10-14 | 婴幼儿食品 | SANULAC NUTRITIONALS AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $16.8K |
| 2025-08-14 | 婴幼儿食品 | SANULAC NUTRITIONALS AUSTRALIA PTY LTD | 新西兰 | $29.6K |