Companion Trading & Travel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 碳基制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DU LịCH BạN HữU HàNH
90
进口笔数
0
出口笔数
$3.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107929524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ38JUK |
| 成立日期 | 2017-07-20 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 638/61/4 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH BẠN HỮU HÀNH |
| 企业英文名称 | COMPANION TRADING AND TRAVEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ 638/61/4 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84948803698 |
| 邮箱 | TandTcompanion@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380190 | 碳基制品 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 270400 | 煤焦炭 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 30 | $1.81M |
| 中国 | 37 | $1.11M |
| 新西兰 | 14 | $594.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $118.7K |
| 马来西亚 | 5 | $117.5K |
| 阿联酋 | 1 | $58.9K |
| 荷兰 | 1 | $43.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MADIMOC, Lda. | 葡萄牙 | 25 | $1.40M | 碳基制品 |
| Qitmeer General Trading LLC | 阿联酋 | 8 | $373.5K | 碳基制品、煤焦炭 |
| Greenroad MOZ International Logistics Co., Lda. | 葡萄牙 | 3 | $317.4K | 碳基制品 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $304.5K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Mideast Supplies FZE | 阿联酋 | 4 | $161.2K | 碳基制品 |
| Hangzhou Xingcan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $153.5K | 碳基制品、其他食品制剂 |
| Ayaan Scrap & Metal Waste Trading Co., LLC | 阿联酋 | 3 | $118.2K | 碳基制品、煤焦炭 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.2K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| KYH TRADING | 马来西亚 | 3 | $84.7K | 碳基制品、人造石墨 |
| Rizhao Rifeng Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.4K | 碳基制品、非炉用碳电极 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 碳基制品 | GREENROAD MOZ INTERNATIONAL LOGISTICS CO LDA | 莫桑比克 | $104.7K |
| 2026-04-20 | 碳基制品 | GREENROAD MOZ INTERNATIONAL LOGISTICS CO LDA | 莫桑比克 | $104.7K |
| 2026-04-02 | 非电工业炉 | GUANGZHOU SHIRONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-02 | 液压压力机 | GUANGZHOU SHIRONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 其他离心机 | GUANGZHOU SHIRONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-02 | 矿物粉碎机 | GUANGZHOU SHIRONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-02 | 液压压力机 | GUANGZHOU SHIRONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 其他离心机 | GUANGZHOU SHIRONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-02 | 其他机器刀具 | GUANGZHOU SHIRONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $217 |
| 2026-04-02 | 矿物粉碎机 | GUANGZHOU SHIRONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |