Companion Trading & Travel Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 碳基制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DU LịCH BạN HữU HàNH

90
进口笔数
0
出口笔数
$3.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $337.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $179.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $165.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $337.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $256.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $134.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $162.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $165.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $126.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $110.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $206.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $137.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $168.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $244.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $179.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $165.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $337.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $256.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $134.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $162.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $165.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $126.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $110.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $206.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $137.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $168.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $244.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107929524
企查查编码QVNBQ38JUK
成立日期2017-07-20
联系地址Số 12, ngõ 638/61/4 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH BẠN HỮU HÀNH
企业英文名称COMPANION TRADING AND TRAVEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12, ngõ 638/61/4 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84948803698
邮箱TandTcompanion@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380190碳基制品
381600耐火混合料
690220高铝耐火砖
270400煤焦炭
841710非电工业炉
845420冶金铸模浇包
820890其他机器刀具
841370其他离心泵
842119其他离心机
846150金属切割锯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
莫桑比克30$1.81M
中国37$1.11M
新西兰14$594.1K
印度尼西亚2$118.7K
马来西亚5$117.5K
阿联酋1$58.9K
荷兰1$43.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MADIMOC, Lda.葡萄牙25$1.40M碳基制品
Qitmeer General Trading LLC阿联酋8$373.5K碳基制品、煤焦炭
Greenroad MOZ International Logistics Co., Lda.葡萄牙3$317.4K碳基制品
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国10$304.5K银首饰、轻型商用车轮胎
Mideast Supplies FZE阿联酋4$161.2K碳基制品
Hangzhou Xingcan Trading Co., Ltd.中国4$153.5K碳基制品、其他食品制剂
Ayaan Scrap & Metal Waste Trading Co., LLC阿联酋3$118.2K碳基制品、煤焦炭
Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd.中国3$88.2K非办公金属家具、其他塑料制品
KYH TRADING马来西亚3$84.7K碳基制品、人造石墨
Rizhao Rifeng Logistics Co., Ltd.中国3$76.4K碳基制品、非炉用碳电极

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20碳基制品GREENROAD MOZ INTERNATIONAL LOGISTICS CO LDA莫桑比克$104.7K
2026-04-20碳基制品GREENROAD MOZ INTERNATIONAL LOGISTICS CO LDA莫桑比克$104.7K
2026-04-02非电工业炉GUANGZHOU SHIRONG TRADING CO.,LTD中国$6.9K
2026-04-02液压压力机GUANGZHOU SHIRONG TRADING CO.,LTD中国$1.1K
2026-04-02其他离心机GUANGZHOU SHIRONG TRADING CO.,LTD中国$3.2K
2026-04-02矿物粉碎机GUANGZHOU SHIRONG TRADING CO.,LTD中国$3.1K
2026-04-02液压压力机GUANGZHOU SHIRONG TRADING CO.,LTD中国$1.1K
2026-04-02其他离心机GUANGZHOU SHIRONG TRADING CO.,LTD中国$3.2K
2026-04-02其他机器刀具GUANGZHOU SHIRONG TRADING CO.,LTD中国$217
2026-04-02矿物粉碎机GUANGZHOU SHIRONG TRADING CO.,LTD中国$3.1K

相关企业 · 同类产品

Companion Trading & Travel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →