Echigo Vietnam Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THIếT Bị ĐIệN ECHIGO VIệT NAM
48
进口笔数
0
出口笔数
$848.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108219100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0H4VES |
| 成立日期 | 2018-04-05 |
| 联系地址 | A16b – Lô N10C, Khu Tái định cư X2A, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ ĐIỆN ECHIGO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECHIGO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 40, Lô N10, Khu phố Hưng Thịnh, Tổ 16, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02836366690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $848.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Gamder Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 22 | $475.4K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $256.4K | 水净化机械、其他电气开关 |
| Jiangmen Xinhui Geying Electrical Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $74.4K | 电力控制板、电气装置零件 |
| Wenzhou Etechin Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.2K | 自动断路器、电气装置零件 |
| Jiangmen Yongyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 电器装置零件 | ZHONGSHAN GAMDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $979 |
| 2026-04-02 | 电器装置零件 | ZHONGSHAN GAMDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $653 |
| 2026-04-02 | 电器装置零件 | ZHONGSHAN GAMDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $884 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下插头插座 | ZHONGSHAN GAMDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 电器装置零件 | ZHONGSHAN GAMDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | ZHONGSHAN GAMDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $338 |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | ZHONGSHAN GAMDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $296 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下插头插座 | ZHONGSHAN GAMDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 1000伏以下插头插座 | ZHONGSHAN GAMDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 1000伏以下插头插座 | ZHONGSHAN GAMDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $160 |