LONG NHAN PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LONG NHâN
4
进口笔数
0
出口笔数
$122.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901094571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADRBXH5 |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | Đường Lê Quý Quỳnh, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LONG NHÂN |
| 企业英文名称 | LONG NHAN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lê Quý Quỳnh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84977927666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $122.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $88.7K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| ANHUI PENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $33.9K | 其他塑料制品、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 橡塑模具 | ANHUI PENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-05 | 橡塑模具 | ANHUI PENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-05 | 橡塑模具 | ANHUI PENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-05 | 橡塑模具 | ANHUI PENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-05 | 橡塑模具 | ANHUI PENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-05 | 橡塑模具 | ANHUI PENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-05 | 橡塑模具 | ANHUI PENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-05 | 橡塑模具 | ANHUI PENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-03-19 | 橡塑模具 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2025-03-19 | 橡塑模具 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $15.8K |