Thai Ha Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP THáI Hà
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$513.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108056449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KA17JM |
| 成立日期 | 2017-11-14 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Thanh Oai, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THÁI HÀ |
| 企业英文名称 | THAI HA INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Thanh Oai, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842433534328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $513.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 29 | $446.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 10 | $67.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 滑轮飞轮 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-07 | 滑轮飞轮 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-07 | 硫化橡胶同步带 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $221 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-03-19 | 电器装置零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 阀门龙头 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-03-19 | 带接头绝缘电线 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $572 |
| 2026-03-19 | 电力控制板 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $506 |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $775 |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $425 |