Nguyen Phat Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP NGUYêN PHáT
58
进口笔数
0
出口笔数
$399.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108208451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BVTUPC |
| 成立日期 | 2018-03-30 |
| 联系地址 | Tầng 6 tòa nhà Sannam số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NGUYÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 tòa nhà Sannam số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84985373456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $392.3K |
| 新加坡 | 1 | $3.7K |
| 日本 | 1 | $3.3K |
| 意大利 | 1 | $77 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Tork Drive Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.9K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Shanghai Fortune Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.0K | 铸造砂箱、75千瓦以上交流电机 |
| Hangzhou Hony Transmission Co., Ltd. | 中国 | 8 | $55.1K | 750W-75kW直流电机、齿轮及变速器 |
| Shanghai Wa Yi Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.2K | 750W-75kW交流电机 |
| QINGDAO JIAXI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国香港 | 4 | $28.4K | 齿轮及变速器 |
| Hangzhou Weigao Transmission Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.6K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| QINGDAO JIAXI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国香港 | 3 | $14.6K | 齿轮及变速器、其他风扇 |
| Zhejiang Wuma Drive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Asiamax Yuexin (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.7K | 齿轮及变速器、非不锈钢机织物 |
| Hebei Wosen Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.4K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他风扇 | QINGDAO JIAXI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | QINGDAO JIAXI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | QINGDAO JIAXI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | QINGDAO JIAXI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 750W-75kW交流电机 | BHS (SHANG HAI) CO.,LTD. | 中国 | $660 |
| 2026-04-13 | 750W-75kW交流电机 | BHS (SHANG HAI) CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 750W-75kW交流电机 | BHS (SHANG HAI) CO.,LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 750W-75kW交流电机 | BHS (SHANG HAI) CO.,LTD. | 中国 | $660 |
| 2026-04-13 | 750W-75kW交流电机 | BHS (SHANG HAI) CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 750W-75kW交流电机 | BHS (SHANG HAI) CO.,LTD. | 中国 | $3.6K |