Nguyen Phat Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 750W-75kW交流电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP NGUYêN PHáT

58
进口笔数
0
出口笔数
$399.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108208451
企查查编码QVN0BVTUPC
成立日期2018-03-30
联系地址Tầng 6 tòa nhà Sannam số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NGUYÊN PHÁT
企业英文名称NGUYEN PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6 tòa nhà Sannam số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84985373456
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本21亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机
848340齿轮及变速器
850151750W以下交流电机
85015375千瓦以上交流电机
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
841370其他离心泵
843139机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$392.3K
新加坡1$3.7K
日本1$3.3K
意大利1$77

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Tork Drive Equipment Co., Ltd.中国5$77.9K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Shanghai Fortune Electric Co., Ltd.中国3$59.0K铸造砂箱、75千瓦以上交流电机
Hangzhou Hony Transmission Co., Ltd.中国8$55.1K750W-75kW直流电机、齿轮及变速器
Shanghai Wa Yi Machinery Technology Co., Ltd.中国3$45.2K750W-75kW交流电机
QINGDAO JIAXI INDUSTRY & TRADE CO LTD中国香港4$28.4K齿轮及变速器
Hangzhou Weigao Transmission Machinery Co., Ltd.中国3$18.6K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
QINGDAO JIAXI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国香港3$14.6K齿轮及变速器、其他风扇
Zhejiang Wuma Drive Co., Ltd.中国2$13.9K齿轮及变速器、传动部件
Asiamax Yuexin (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国4$9.7K齿轮及变速器、非不锈钢机织物
Hebei Wosen Machinery Equipment Co., Ltd.中国4$9.4K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他风扇QINGDAO JIAXI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国$660
2026-04-22齿轮及变速器QINGDAO JIAXI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国$1.1K
2026-04-22其他风扇QINGDAO JIAXI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国$660
2026-04-22齿轮及变速器QINGDAO JIAXI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国$1.1K
2026-04-13750W-75kW交流电机BHS (SHANG HAI) CO.,LTD.中国$660
2026-04-13750W-75kW交流电机BHS (SHANG HAI) CO.,LTD.中国$1.1K
2026-04-13750W-75kW交流电机BHS (SHANG HAI) CO.,LTD.中国$1.5K
2026-04-13750W-75kW交流电机BHS (SHANG HAI) CO.,LTD.中国$660
2026-04-13750W-75kW交流电机BHS (SHANG HAI) CO.,LTD.中国$1.1K
2026-04-13750W-75kW交流电机BHS (SHANG HAI) CO.,LTD.中国$3.6K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Phat Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →