Viet Nam Tea Paris Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TEA PARIS VIệT NAM
0
进口笔数
130
出口笔数
$0
进口金额
$2.75M
出口金额
—
最近进口
2026-02-14
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600927985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UWSYGM |
| 成立日期 | 2014-12-22 |
| 联系地址 | Xóm Minh Thanh, Xã Minh Đài, Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEA PARIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TEA PARIS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Minh Thanh, Xã Minh Đài, Phú Thọ |
| 经营范围 | Công ty chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh sau khi đã thực hiện đúng các quy định của pháp luật 0127 - Trồng cây chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84966318555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 902409 | 902409 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 73 | $1.53M |
| 马来西亚 | 46 | $852.4K |
| 阿富汗 | 5 | $170.2K |
| 越南 | 4 | $102.6K |
| 乌兹别克斯坦 | 2 | $50.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Bangun Sukses | 印度尼西亚 | 69 | $1.39M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN | 马来西亚 | 33 | $627.0K | 3公斤以上红茶、902409 |
| DRASENA AGRO NUSA | 印度尼西亚 | 5 | $181.6K | 3公斤以上绿茶、902209 |
| FAIRTRADE COMMODITIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 9 | $146.6K | 3公斤以上红茶、未焙炒咖啡 |
| Bais Wali Ltd. | 阿富汗 | 4 | $140.3K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| PT Bangun Sukses | 越南 | 3 | $90.2K | 3公斤以上绿茶 |
| THE ONLY ONE BEVERAGE SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $66.8K | 3公斤以上红茶、糖果 |
| Mirabdurakhmon Rovshan LLC | 乌兹别克斯坦 | 2 | $50.8K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| Azeem Karwan Trading | 阿富汗 | 1 | $29.9K | 3公斤以上绿茶、天然橡胶乳 |
| 9e8a4b1c676567e007a64ae4fccc12dd | 1 | $12.4K |
近期贸易明细
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-14 | 3公斤以上绿茶 | DRASENA AGRO NUSA | 印度尼西亚 | $45.2K |
| 2026-01-20 | 3公斤以上绿茶 | DRASENA AGRO NUSA | — | $45.2K |
| 2026-01-15 | 材料测试机 | KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-01-15 | 材料测试机 | KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN | 马来西亚 | $14.4K |
| 2025-12-18 | 3公斤以上红茶 | KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN | 马来西亚 | $4.3K |
| 2025-12-18 | 3公斤以上红茶 | KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN | 马来西亚 | $14.1K |
| 2025-12-08 | 3公斤以上绿茶 | DRASENA AGRO NUSA | 印度尼西亚 | $45.3K |
| 2025-10-03 | 3公斤以上红茶 | KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN | 马来西亚 | $7.7K |
| 2025-10-03 | 3公斤以上红茶 | KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN | 马来西亚 | $9.1K |
| 2025-09-18 | 3公斤以上红茶 | KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN | 马来西亚 | $9.0K |