Viet Nam Tea Paris Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 3公斤以上绿茶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TEA PARIS VIệT NAM

0
进口笔数
130
出口笔数
$0
进口金额
$2.75M
出口金额
—
最近进口
2026-02-14
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $151.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $151.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号2600927985
企查查编码QVN7UWSYGM
成立日期2014-12-22
联系地址Xóm Minh Thanh, Xã Minh Đài, Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TEA PARIS VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TEA PARIS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Minh Thanh, Xã Minh Đài, Phú Thọ
经营范围Công ty chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh sau khi đã thực hiện đúng các quy định của pháp luật 0127 - Trồng cây chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84966318555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶
0902403公斤以上红茶
902409902409

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚73$1.53M
马来西亚46$852.4K
阿富汗5$170.2K
越南4$102.6K
乌兹别克斯坦2$50.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Bangun Sukses印度尼西亚69$1.39M3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN马来西亚33$627.0K3公斤以上红茶、902409
DRASENA AGRO NUSA印度尼西亚5$181.6K3公斤以上绿茶、902209
FAIRTRADE COMMODITIES SDN. BHD.马来西亚9$146.6K3公斤以上红茶、未焙炒咖啡
Bais Wali Ltd.阿富汗4$140.3K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
PT Bangun Sukses越南3$90.2K3公斤以上绿茶
THE ONLY ONE BEVERAGE SDN BHD马来西亚3$66.8K3公斤以上红茶、糖果
Mirabdurakhmon Rovshan LLC乌兹别克斯坦2$50.8K6mm以上松木、6mm以上针叶木
Azeem Karwan Trading阿富汗1$29.9K3公斤以上绿茶、天然橡胶乳
9e8a4b1c676567e007a64ae4fccc12dd1$12.4K

近期贸易明细

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-143公斤以上绿茶DRASENA AGRO NUSA印度尼西亚$45.2K
2026-01-203公斤以上绿茶DRASENA AGRO NUSA—$45.2K
2026-01-15材料测试机KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN马来西亚$4.4K
2026-01-15材料测试机KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN马来西亚$14.4K
2025-12-183公斤以上红茶KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN马来西亚$4.3K
2025-12-183公斤以上红茶KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN马来西亚$14.1K
2025-12-083公斤以上绿茶DRASENA AGRO NUSA印度尼西亚$45.3K
2025-10-033公斤以上红茶KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN马来西亚$7.7K
2025-10-033公斤以上红茶KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN马来西亚$9.1K
2025-09-183公斤以上红茶KONG WOOI FONG TEA MERCHANTS SDN马来西亚$9.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Tea Paris Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →