M.T.R. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 木工机床刀片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH M.T.R

90
进口笔数
1
出口笔数
$3.04M
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2025-03-04
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $239.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $181.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $185.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $136.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.5K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-04进口 $90.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $154.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $200.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $124.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $239.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $181.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $185.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $136.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.5K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-04进口 $90.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $154.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $200.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $124.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $239.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303283036
企查查编码QVNA46M2E2
成立日期2004-05-07
联系地址636/3/15 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH M.T.R
企业英文名称M.T.R CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址636/3/15 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng, vật tư, nguyên liệu phục vụ sản xuất ngành công nông lâm ngư nghiệp - ngành dệt may (trừ mua bán máy in); hương liệu, nguyên phụ liệu ngành may, hàng điện, điện tử, vải, quần áo, máy vi tính và linh kiện, hàng nông thủy hải sản, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, sản phẩm gỗ mỹ nghệ, vật tư ngành gỗ. Đại lý ký gởi hàng hóa. Sản xuất, gia công, mua bán sản phẩm dệt - may (không tẩy nhuộm). Dịch vụ bảo trì thiết bị. Sản xuất, gia công, mua bán sản phẩm gỗ (không chế biến gỗ). Chế tạo, lắp đặt máy móc thiết bị phục vụ ngành công nông lâm ngư nghiệp - điện - vận tải - xây dựng (không tái chế phế thải nhựa, kim loại và xi mạ điện). Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng(không chế biến gỗ tại trụ sở). Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính kế toán.
电话+842838122270
邮箱johnluu@m-trade.com.vn
传真+842838122271
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820820木工机床刀片
820299其他锯片
392310塑料包装箱
440391橡木原木
680430手工磨刀石
44032215厘米以下松木
846693机床零件
440398桉木原木
680423天然石磨轮
846039非数控刃磨机

出口

HS 编码产品
846610机床零件附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚66$2.71M
美国9$196.0K
意大利9$120.4K
中国5$14.2K
中国台湾1$630

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$6.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
4b4568928aa4fd23a122fcd67aa03e5061$2.57M
PT KANEFUSA INDONESIA印度尼西亚5$138.4K木工机床刀片、非钢制圆锯片
MVM S.r.l.意大利9$120.4K陶瓷磨轮、机床零件
Kingland Timber Inc.美国3$66.2K松木原木、橡木原木
Flowers Timber Co., Inc.美国2$56.8K其他粗加工木材、6mm以上木材
Tima Capital Inc.美国3$48.9K松木原木、15厘米以下松木
Trumbull County Hardwoods Ltd.美国1$24.1K橡木原木、桉木原木
Changzhou Machinery Blade Co., Ltd.中国2$7.3K造纸机械零件、其他机器刀具
Binzhou Cosen CNC Equipment Technology Co., Ltd.日本3$6.9K木工机床刀片
LEADERMAC MACHINERY CO LTD中国台湾1$6308465机器零件、木工机床

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MVM S.r.l.意大利1$6.8K磨石、天然石材铺路石

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22木工机床刀片PT KANEFUSA INDONESIA印度尼西亚$19.0K
2026-06-22木工机床刀片PT KANEFUSA INDONESIA印度尼西亚$12.7K
2026-06-22木工机床刀片PT KANEFUSA INDONESIA印度尼西亚$953
2026-06-22木工机床刀片PT KANEFUSA INDONESIA印度尼西亚$3.8K
2026-06-22木工机床刀片PT KANEFUSA INDONESIA印度尼西亚$476
2026-06-04木工机床刀片PT KANEFUSA INDONESIA印度尼西亚$319
2026-06-04木工机床刀片PT KANEFUSA INDONESIA印度尼西亚$4.3K
2026-04-20木工机床刀片PT KANEFUSA INDONESIA印度尼西亚$6.3K
2026-04-20木工机床刀片PT KANEFUSA INDONESIA印度尼西亚$19.4K
2026-04-20木工机床刀片PT KANEFUSA INDONESIA印度尼西亚$7.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-04机床零件附件MVM S R L意大利$883
2025-03-04机床零件附件M V M SRL意大利$371
2025-03-04机床零件附件M V M SRL意大利$2.9K
2025-03-04机床零件附件MVM SRL.意大利$2.6K

相关企业 · 同类产品

M.T.R. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →