M.T.R. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 木工机床刀片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH M.T.R
90
进口笔数
1
出口笔数
$3.04M
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2025-03-04
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303283036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA46M2E2 |
| 成立日期 | 2004-05-07 |
| 联系地址 | 636/3/15 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M.T.R |
| 企业英文名称 | M.T.R CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 636/3/15 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng, vật tư, nguyên liệu phục vụ sản xuất ngành công nông lâm ngư nghiệp - ngành dệt may (trừ mua bán máy in); hương liệu, nguyên phụ liệu ngành may, hàng điện, điện tử, vải, quần áo, máy vi tính và linh kiện, hàng nông thủy hải sản, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, sản phẩm gỗ mỹ nghệ, vật tư ngành gỗ. Đại lý ký gởi hàng hóa. Sản xuất, gia công, mua bán sản phẩm dệt - may (không tẩy nhuộm). Dịch vụ bảo trì thiết bị. Sản xuất, gia công, mua bán sản phẩm gỗ (không chế biến gỗ). Chế tạo, lắp đặt máy móc thiết bị phục vụ ngành công nông lâm ngư nghiệp - điện - vận tải - xây dựng (không tái chế phế thải nhựa, kim loại và xi mạ điện). Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng(không chế biến gỗ tại trụ sở). Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính kế toán. |
| 电话 | +842838122270 |
| 邮箱 | johnluu@m-trade.com.vn |
| 传真 | +842838122271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
| 846693 | 机床零件 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 66 | $2.71M |
| 美国 | 9 | $196.0K |
| 意大利 | 9 | $120.4K |
| 中国 | 5 | $14.2K |
| 中国台湾 | 1 | $630 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4b4568928aa4fd23a122fcd67aa03e50 | 61 | $2.57M | ||
| PT KANEFUSA INDONESIA | 印度尼西亚 | 5 | $138.4K | 木工机床刀片、非钢制圆锯片 |
| MVM S.r.l. | 意大利 | 9 | $120.4K | 陶瓷磨轮、机床零件 |
| Kingland Timber Inc. | 美国 | 3 | $66.2K | 松木原木、橡木原木 |
| Flowers Timber Co., Inc. | 美国 | 2 | $56.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Tima Capital Inc. | 美国 | 3 | $48.9K | 松木原木、15厘米以下松木 |
| Trumbull County Hardwoods Ltd. | 美国 | 1 | $24.1K | 橡木原木、桉木原木 |
| Changzhou Machinery Blade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
| Binzhou Cosen CNC Equipment Technology Co., Ltd. | 日本 | 3 | $6.9K | 木工机床刀片 |
| LEADERMAC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $630 | 8465机器零件、木工机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MVM S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.8K | 磨石、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 木工机床刀片 | PT KANEFUSA INDONESIA | 印度尼西亚 | $19.0K |
| 2026-06-22 | 木工机床刀片 | PT KANEFUSA INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.7K |
| 2026-06-22 | 木工机床刀片 | PT KANEFUSA INDONESIA | 印度尼西亚 | $953 |
| 2026-06-22 | 木工机床刀片 | PT KANEFUSA INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2026-06-22 | 木工机床刀片 | PT KANEFUSA INDONESIA | 印度尼西亚 | $476 |
| 2026-06-04 | 木工机床刀片 | PT KANEFUSA INDONESIA | 印度尼西亚 | $319 |
| 2026-06-04 | 木工机床刀片 | PT KANEFUSA INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 木工机床刀片 | PT KANEFUSA INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.3K |
| 2026-04-20 | 木工机床刀片 | PT KANEFUSA INDONESIA | 印度尼西亚 | $19.4K |
| 2026-04-20 | 木工机床刀片 | PT KANEFUSA INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 机床零件附件 | MVM S R L | 意大利 | $883 |
| 2025-03-04 | 机床零件附件 | M V M SRL | 意大利 | $371 |
| 2025-03-04 | 机床零件附件 | M V M SRL | 意大利 | $2.9K |
| 2025-03-04 | 机床零件附件 | MVM SRL. | 意大利 | $2.6K |