Southern Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ NGHệ PHươNG NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$96.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700762961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JN9QMX |
| 成立日期 | 2006-11-23 |
| 联系地址 | Lô B1, đường N5, khu công nghiệp nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B1, đường N5, khu công nghiệp nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 06503652688 |
| 邮箱 | ctyphuongnam3700@gmail.com |
| 传真 | 06503652686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $49.7K |
| 日本 | 6 | $23.2K |
| 中国香港 | 3 | $12.2K |
| 中国 | 4 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIJ Marketing Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $49.7K | 扫帚刷子、非盥洗用皂 |
| Chunichi Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $23.2K | 加强橡胶带 |
| Wanda Scouring Commodity Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.0K | 研磨粉/粒、清洁用布 |
| Chun Hung International Trading Ltd. | 中国香港 | 2 | $6.1K | 加强橡胶带 |
| Chunichi Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $6.0K | 加强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 研磨粉/粒 | Wanda Scouring Commodity Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-24 | 研磨粉/粒 | Wanda Scouring Commodity Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 研磨粉/粒 | KIJ Marketing Co., Ltd. | 泰国 | $7.8K |
| 2025-09-15 | 研磨粉/粒 | KIJ MARKETING CO.,LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2025-09-15 | 研磨粉/粒 | KIJ MARKETING CO.,LTD | 泰国 | $6.0K |
| 2025-05-06 | 加强橡胶带 | Chunichi Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2025-04-28 | 研磨粉/粒 | WANDA SCOURING COMMODITY MFG CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-28 | 研磨粉/粒 | WANDA SCOURING COMMODITY MFG CO., LTD | 中国 | $456 |
| 2025-04-28 | 研磨粉/粒 | Wanda Scouring Commodity Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-07 | 加强橡胶带 | CHUNICHI TRADING CO LTD | 日本 | $3.0K |