Ban Mai Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Ban Mai
35
进口笔数
0
出口笔数
$4.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101263446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFF7JU42 |
| 成立日期 | 2002-07-26 |
| 联系地址 | Số 40 Hàng Hòm, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BAN MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842438288433 |
| 传真 | 39286403 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 681490 | 云母制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $4.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kovax Corp. | 日本 | 33 | $4.43M | 纸基研磨料、织物基研磨粉 |
| Kobalaque Co., Ltd. | 日本 | 2 | $123.2K | 聚合物基油漆、皮革整理涂料 |
| Kovax Corp. Corporation | 1 | $6.7K | 气动旋转手动工具、气动工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 纸基研磨料 | KOVAX CORP ORATION | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 研磨粉/粒 | KOVAX CORP ORATION | 日本 | $360 |
| 2026-04-15 | 研磨粉/粒 | KOVAX CORP ORATION | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 纸基研磨料 | KOVAX CORP ORATION | 日本 | $371 |
| 2026-04-15 | 纸基研磨料 | KOVAX CORP ORATION | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 纸基研磨料 | KOVAX CORP ORATION | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-15 | 纸基研磨料 | KOVAX CORP ORATION | 日本 | $371 |
| 2026-04-15 | 纸基研磨料 | KOVAX CORP ORATION | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 纸基研磨料 | KOVAX CORP ORATION | 日本 | $10.5K |
| 2026-04-15 | 研磨粉/粒 | KOVAX CORP ORATION | 日本 | $2.7K |