MBH TRADE & PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 餐刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI MBH
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$58.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109490049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSVKM6B |
| 成立日期 | 2021-01-11 |
| 联系地址 | Số nhà 22, Ngách 197/50 Đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MBH |
| 企业英文名称 | MBH TRADE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, Ngách 197/50 Đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84988744633 |
| 邮箱 | tuyetna2907@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821191 | 餐刀 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 821490 | 刀具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 15 | $53.0K |
| 越南 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heritedge Thi Hai Yen Nguyen | 德国 | 14 | $51.3K | 餐刀、固定刀片刀 |
| HERITEDGE THI HAI YEN NGUYEN | 越南 | 1 | $5.3K | 固定刀片刀 |
| Heritedge | 德国 | 1 | $1.7K | 非贵金属餐具 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 固定刀片刀 | Heritedge Thi Hai Yen Nguyen | 德国 | $2.8K |
| 2025-10-10 | 固定刀片刀 | Heritedge Thi Hai Yen Nguyen | 德国 | $1.7K |
| 2025-10-10 | 固定刀片刀 | Heritedge Thi Hai Yen Nguyen | 德国 | $2.2K |
| 2025-10-10 | 固定刀片刀 | HERITEDGE THI HAI YEN NGUYEN | 德国 | $943 |
| 2025-10-10 | 固定刀片刀 | Heritedge Thi Hai Yen Nguyen | 德国 | $2.2K |
| 2025-10-10 | 固定刀片刀 | HERITEDGE THI HAI YEN NGUYEN | 德国 | $1.5K |
| 2025-10-10 | 固定刀片刀 | HERITEDGE THI HAI YEN NGUYEN | 德国 | $2.8K |
| 2025-06-02 | 固定刀片刀 | HERITEDGE THI HAI YEN NGUYEN | 德国 | $563 |
| 2025-06-02 | 固定刀片刀 | HERITEDGE THI HAI YEN NGUYEN | 德国 | $332 |
| 2025-06-02 | 固定刀片刀 | HERITEDGE THI HAI YEN NGUYEN | 德国 | $2.1K |