Thien Nhuan Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 414 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DệT VảI THIêN NHUậN
414
进口笔数
0
出口笔数
$14.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300229304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08SPEQK |
| 成立日期 | 2006-07-07 |
| 联系地址 | Lô 6, đường A2, Trần Quang Khải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DỆT VẢI THIÊN NHUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 6, đường A2, Trần Quang Khải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842143688699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600535 | 其他合成经编织物 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 320411 | 分散染料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 414 | $14.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yuzhong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 158 | $5.13M | 其他合成经编织物、聚酯机织物 |
| Hekou Runzhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 129 | $3.62M | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| Hekou Runze Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 60 | $2.53M | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| Shaoxing Yulu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.83M | 聚酯机织物 |
| HEKOU YUZHONG IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | 20 | $910.6K | 聚酯机织物、其他合成经编织物 |
| HEKOU RUNZHE IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | 8 | $370.6K | 聚酯机织物、纺织染色助剂 |
| HEKOU RUNZE IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | 4 | $168.4K | 聚酯机织物、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 414)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯机织物 | SHAOXING YULU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50.2K |
| 2026-04-29 | 聚酯机织物 | SHAOXING YULU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $48.6K |
| 2026-04-29 | 聚酯机织物 | SHAOXING YULU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $48.6K |
| 2026-04-29 | 聚酯机织物 | SHAOXING YULU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50.2K |
| 2026-04-27 | 聚酯机织物 | HEKOU YUZHONG IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | $50.2K |
| 2026-04-27 | 聚酯机织物 | HEKOU YUZHONG IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | $50.2K |
| 2026-04-23 | 聚酯机织物 | HEKOU RUNZHE IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | $50.3K |
| 2026-04-23 | 聚酯机织物 | HEKOU RUNZHE IMPORT & EXPORT LTD CO LTD | 中国 | $50.3K |
| 2026-04-17 | 聚酯机织物 | SHAOXING YULU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50.1K |
| 2026-04-17 | 聚酯机织物 | SHAOXING YULU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50.1K |