Mai Vang Logistics Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Giao Nhận Mai Vàng

91
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $305.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $305.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $305.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313304422
企查查编码QVNVKMU20G
成立日期2015-06-15
联系地址43/12 Trần Văn Đang, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN MAI VÀNG
企业英文名称MAI VANG LOGISTICS SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址43/12 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84917091768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
390490其他卤化聚合物
390120高密度聚乙烯
390740聚碳酸酯
390190其他乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
390421初级形态PVC聚合物
392010乙烯聚合物塑料
560749聚烯烃绳缆
560890非合成纤维绳网

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$983.2K
英国16$98.7K
美国16$93.0K
西班牙8$78.1K
日本20$74.4K
比利时6$45.5K
德国1$36.3K
韩国6$18.6K
挪威1$3.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Chengyufeng International Trade Ltd.中国10$709.8K初级形态聚氯乙烯、其他卤化聚合物
Shenzhen Chengyufeng Polymer Import & Export Co., Ltd.中国2$182.0K初级形态聚氯乙烯、其他乙烯聚合物
Ecosky Environmental Solutions Ltd.英国11$58.9K乙烯聚合物废料、PP/PE编织袋
CONGE PLAST IM-EXPORTACION SL西班牙4$57.5K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Toyo Chemical Co., Ltd.日本17$47.4K聚丙烯聚合物、PP/PE编织袋
MORISON POLYMER LLC美国2$47.1K聚丙烯塑料、EPDM橡胶
Puzhou International Ltd.英国5$39.7KPP/PE编织袋、乙烯聚合物废料
Thai Trading比利时3$17.7K乙烯聚合物废料、PP/PE编织袋
Korea Logistics韩国5$15.9K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
AMERIDGE INDUSTRIESINC美国5$14.5K聚丙烯聚合物、PP/PE编织袋

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24高密度聚乙烯NGUYEN VAN BAO日本$183
2026-06-24初级形态PVC聚合物NGUYEN VAN BAO日本$14.8K
2025-12-09高密度聚乙烯Toyo Chemical Co., Ltd.日本$12.4K
2025-05-23PP/PE编织袋Toyo Chemical Co., Ltd.日本$2.1K
2025-05-15PP/PE编织袋ESC Plast Ltd.美国$3.3K
2025-04-22PP/PE编织袋Thai Trading比利时$3.2K
2025-04-04PP/PE编织袋Toyo Chemical Co., Ltd.日本$2.1K
2025-03-19PP/PE编织袋Korea Logistics韩国$3.0K
2025-03-14PP/PE编织袋Puzhou International Ltd.英国$2.6K
2025-03-07PP/PE编织袋Korea Logistics韩国$3.2K

相关企业 · 同类产品

Mai Vang Logistics Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →