MAI VANG LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Giao Nhận Mai Vàng
89
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313304422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKMU20G |
| 成立日期 | 2015-06-15 |
| 联系地址 | 43/12 Trần Văn Đang, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN MAI VÀNG |
| 企业英文名称 | MAI VANG LOGISTICS SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/12 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84917091768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 390490 | 其他卤化聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 840220 | 过热水锅炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $983.2K |
| 英国 | 16 | $98.7K |
| 美国 | 16 | $93.0K |
| 西班牙 | 8 | $78.1K |
| 日本 | 18 | $59.4K |
| 比利时 | 6 | $45.5K |
| 德国 | 1 | $36.3K |
| 韩国 | 6 | $18.6K |
| 挪威 | 1 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG CHENGYUFENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | 10 | $709.8K | 初级形态聚氯乙烯、其他卤化聚合物 |
| SHENZHEN CHENGYUFENG POLYMER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $182.0K | 初级形态聚氯乙烯、其他乙烯聚合物 |
| ECOSKY ENVIRONMENTAL SOLUTIONS LTD | 英国 | 11 | $58.9K | PP/PE编织袋、乙烯聚合物废料 |
| CONGE PLAST IM-EXPORTACION SL | 西班牙 | 4 | $57.5K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| TOYO CHEMICAL CO LTD | 日本 | 17 | $47.4K | 聚丙烯聚合物、PP/PE编织袋 |
| MORISON POLYMER | 美国 | 2 | $47.1K | 其他卤化聚合物 |
| PUZHOU INTERNATIONAL LTD | 英国 | 5 | $39.7K | PP/PE编织袋、乙烯聚合物废料 |
| THAI TRADING | 比利时 | 3 | $17.7K | 乙烯聚合物废料、PP/PE编织袋 |
| KOREA LOGISTICS | 韩国 | 5 | $15.9K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| AMERIDGE INDUSTRIES INC | 美国 | 5 | $14.5K | PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 高密度聚乙烯 | TOYO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $12.4K |
| 2025-05-23 | 塑编袋 | TOYO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-05-15 | PP/PE编织袋 | ESC PLAST LTD | 美国 | $3.3K |
| 2025-04-22 | 塑编袋 | THAI TRADING | 比利时 | $3.2K |
| 2025-04-04 | 塑编袋 | TOYO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-03-19 | 塑编袋 | KOREA LOGISTICS | 韩国 | $3.0K |
| 2025-03-14 | 塑编袋 | PUZHOU INTERNATIONAL LTD | 英国 | $2.6K |
| 2025-03-07 | PP/PE编织袋 | KOREA LOGISTICS | 韩国 | $3.2K |
| 2025-03-07 | 塑编袋 | DUBSONE GROUP | 美国 | $2.5K |
| 2025-03-07 | PP/PE编织袋 | GRUPO ALIANUO S L | 西班牙 | $7.9K |