Dong-A Electric Device Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
15
进口笔数
15
出口笔数
$299.1K
进口金额
$292.3K
出口金额
2024-03-14
最近进口
2024-03-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109955720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84M7A0C |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | Số 36 ngõ 138 đường Ỷ La, TDP Đoàn Kết, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | DONG A DEVICE MEASURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 ngõ 130 Đường La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0345919389 |
| 邮箱 | donga.scale@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731813 | 螺纹钢钩 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731813 | 螺纹钢钩 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $299.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $292.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 15 | $299.1K | 其他电气开关、电器装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 15 | $292.3K | 其他塑料制品、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 20W以下固定电阻器 | Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $9.6K |
| 2024-03-14 | 非LED二极管 | Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $742 |
| 2024-03-14 | 数控刃磨机 | Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $431 |
| 2024-03-14 | 非自动电阻焊机 | Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $863 |
| 2024-03-14 | 印刷电路 | Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |
| 2024-03-14 | 其他功能机器 | Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $26.4K |
| 2024-03-14 | 电器装置零件 | DONG A ELECTRIC VIET NAM TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $665 |
| 2024-03-14 | 其他电感器 | DONG A ELECTRIC VIET NAM TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-03-14 | 包装机械 | Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $12.4K |
| 2024-03-14 | 电器装置零件 | Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $610 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 非注塑模具 | Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-03-18 | 非注塑模具 | Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-03-15 | 非数控金属剪机 | Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-03-15 | 电器装置零件 | Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $610 |
| 2024-03-15 | 铝电解电容 | Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $15.8K |
| 2024-03-15 | 其他功能机器 | Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $26.4K |
| 2024-03-15 | 其他电感器 | Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2024-03-15 | 包装机械 | Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $12.4K |
| 2024-03-15 | 20W以下固定电阻器 | Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $9.6K |
| 2024-03-15 | 电器装置零件 | Dong A Electric Vietnam Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |