Gold Sea Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 金属模具(非注塑)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOLD SEA VIệT NAM
3
进口笔数
1
出口笔数
$39.8K
进口金额
$27.8K
出口金额
2024-03-07
最近进口
2024-06-21
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106368185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVBJ7TM |
| 成立日期 | 2013-11-19 |
| 联系地址 | Số 4, ngách 04, ngõ 09 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD SEA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLD SEA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 5B ngõ 9 khu tập thể xí nghiệp xây lắp 4, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842433113326 |
| 传真 | 2433113326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $39.4K |
| 韩国 | 1 | $420 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $27.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pukdoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $39.4K | 土方机械零件、传动部件 |
| Samri Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $420 | 其他耐火陶瓷、陶瓷包装及农用容器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pukdoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27.8K | 土方机械零件、滑轮飞轮 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 其他钢铁制品 | SAMRI CO LTD | 韩国 | $84 |
| 2024-03-07 | 其他钢铁制品 | SAMRI CO LTD | 韩国 | $84 |
| 2024-03-07 | 其他钢铁制品 | SAMRI CO LTD | 韩国 | $84 |
| 2024-03-07 | 其他钢铁制品 | SAMRI CO LTD | 韩国 | $84 |
| 2024-03-07 | 其他钢铁制品 | SAMRI CO LTD | 韩国 | $84 |
| 2023-07-11 | 金属模具(非注塑) | PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $470 |
| 2023-07-11 | 金属模具(非注塑) | PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $470 |
| 2023-07-11 | 金属模具(非注塑) | PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $470 |
| 2023-07-11 | 金属模具(非注塑) | PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $470 |
| 2023-07-11 | 金属模具(非注塑) | PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $420 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 其他钢铁制品 | PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-06-21 | 其他钢铁制品 | PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-06-21 | 其他钢铁制品 | PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2024-06-21 | 其他钢铁制品 | PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2024-06-21 | 其他钢铁制品 | PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2024-06-21 | 其他钢铁制品 | PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-06-21 | 其他钢铁制品 | PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-06-21 | 其他钢铁制品 | PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-06-21 | 其他钢铁制品 | PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2024-06-21 | 其他钢铁制品 | PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.3K |