Gold Sea Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 金属模具(非注塑)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOLD SEA VIệT NAM

3
进口笔数
1
出口笔数
$39.8K
进口金额
$27.8K
出口金额
2024-03-07
最近进口
2024-06-21
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.8K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106368185
企查查编码QVNYVBJ7TM
成立日期2013-11-19
联系地址Số 4, ngách 04, ngõ 09 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD SEA VIỆT NAM
企业英文名称GOLD SEA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 5B ngõ 9 khu tập thể xí nghiệp xây lắp 4, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842433113326
传真2433113326
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848049金属模具(非注塑)
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$39.4K
韩国1$420

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$27.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pukdoo Industrial Co., Ltd.韩国2$39.4K土方机械零件、传动部件
Samri Co., Ltd.韩国1$420其他耐火陶瓷、陶瓷包装及农用容器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pukdoo Industrial Co., Ltd.韩国1$27.8K土方机械零件、滑轮飞轮

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-07其他钢铁制品SAMRI CO LTD韩国$84
2024-03-07其他钢铁制品SAMRI CO LTD韩国$84
2024-03-07其他钢铁制品SAMRI CO LTD韩国$84
2024-03-07其他钢铁制品SAMRI CO LTD韩国$84
2024-03-07其他钢铁制品SAMRI CO LTD韩国$84
2023-07-11金属模具(非注塑)PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD中国$470
2023-07-11金属模具(非注塑)PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD中国$470
2023-07-11金属模具(非注塑)PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD中国$470
2023-07-11金属模具(非注塑)PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD中国$470
2023-07-11金属模具(非注塑)PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD中国$420

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-21其他钢铁制品PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD韩国$2.1K
2024-06-21其他钢铁制品PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD韩国$1.6K
2024-06-21其他钢铁制品PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD韩国$1.7K
2024-06-21其他钢铁制品PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD韩国$2.0K
2024-06-21其他钢铁制品PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD韩国$1.4K
2024-06-21其他钢铁制品PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD韩国$2.1K
2024-06-21其他钢铁制品PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD韩国$1.8K
2024-06-21其他钢铁制品PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD韩国$1.1K
2024-06-21其他钢铁制品PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD韩国$1.9K
2024-06-21其他钢铁制品PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD韩国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Gold Sea Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →