Yushan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Yushan Việt Nam
58
进口笔数
0
出口笔数
$2.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702362327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN839SUK3 |
| 成立日期 | 2015-05-14 |
| 联系地址 | Ô 334 DC48, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUSHAN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 334 DC48, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722490 | 合金钢半成品 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 846693 | 机床零件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $2.89M |
| 日本 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasen Steel Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.04M | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Xinkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $678.6K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Guangdong Yuguang Imports & Exports Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $293.7K | 其他涂布纸、聚合物胶粘剂 |
| Teno Metal Co., Ltd. | 中国 | 6 | $267.1K | 模具底座、热轧合金钢板 |
| Cansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $235.2K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Guangdong Jiahong Co., Ltd. | 中国 | 3 | $155.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| Teamwise Metal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.5K | 热轧合金钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.8K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Konsond LLC | 中国 | 1 | $34.2K | 热轧合金钢板、合金钢棒材 |
| Hero Star Special Steel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.8K | 合金钢棒材、高速钢扁轧材 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 合金钢半成品 | TENO METAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-25 | 10mm以上热轧钢板 | TENO METAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-25 | 10mm以上热轧钢板 | TENO METAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-25 | 合金钢半成品 | TENO METAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | XINKAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | XINKAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | XINKAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | XINKAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | XINKAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | XINKAI TRADING CO LTD | 中国 | $980 |