Tan Duc Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tấn Đức
13
进口笔数
0
出口笔数
$628.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101776568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55YF0JE |
| 成立日期 | 2005-09-15 |
| 联系地址 | Số 35/343 phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TẤN ĐỨC |
| 企业英文名称 | TAN DUC TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35/343 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842437623489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $628.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunshine Treasure Ltd. | 中国 | 8 | $505.9K | 塑料纽扣、橡塑浸渍纱线 |
| SUNSHINE TREASURE LTD | 中国香港 | 4 | $107.3K | 塑料纽扣、其他拉链 |
| Zhongshan Xinshunfeng Garment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 印刷标签、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 包覆橡胶绳 | SUNSHINE TREASURE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-25 | 包覆橡胶绳 | SUNSHINE TREASURE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 包覆橡胶绳 | SUNSHINE TREASURE LTD | 中国 | $11 |
| 2026-03-25 | 包覆橡胶绳 | SUNSHINE TREASURE LTD | 中国 | $65 |
| 2026-03-25 | 包覆橡胶绳 | SUNSHINE TREASURE LTD | 中国 | $188 |
| 2026-03-25 | 包覆橡胶绳 | SUNSHINE TREASURE LTD | 中国 | $28 |
| 2026-02-28 | 染色聚酯布 | SUNSHINE TREASURE LTD | 中国 | $66.8K |
| 2026-02-12 | 机织绒布 | SUNSHINE TREASURE LTD | 中国 | $320 |
| 2026-02-12 | 聚酯长丝织物 | SUNSHINE TREASURE LTD | 中国 | $971 |
| 2026-02-12 | 机织绒布 | SUNSHINE TREASURE LTD | 中国 | $320 |