Thien Binh Technology Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 金属办公设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CôNG NGHệ THIêN BìNH
8
进口笔数
0
出口笔数
$237.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110179529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6XAKTA |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | Số 39, ngõ 25 Đường Phan Đình Phùng, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ THIÊN BÌNH |
| 企业英文名称 | THIEN BINH TECHNOLOGY GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39, ngõ 25 Đường Phan Đình Phùng, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84913232979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830400 | 金属办公设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $237.7K |
| 斯洛伐克 | 1 | $275 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digital Insider Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.0K | 其他诊断试剂、含CPU和I/O的ADP设备 |
| 64b8463f7b4df82db82aae2573b89074 | 1 | $42.5K | ||
| Luoyang IGO Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.7K | 金属办公设备、非办公金属家具 |
| Clip On (Jiangsu) Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 金属加工机刀、其他功能机器 |
| VUTLA N.S.R.O. | 斯洛伐克 | 1 | $275 | 通信设备、电力控制板 |
| Dongguan Xinyang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180 | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 非办公金属家具 | HANGZHOU MERRY SINO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-11 | 称重秤 | HANGZHOU MERRY SINO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-12-11 | 包装机械 | HANGZHOU MERRY SINO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2025-12-11 | 其他连续输送机 | HANGZHOU MERRY SINO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-11 | 其他电气设备 | HANGZHOU MERRY SINO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-11 | 斗式升降输送机 | HANGZHOU MERRY SINO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-06-03 | 分析仪器 | DONGGUAN XINYANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-02-11 | 金属办公设备 | LUOYANG IGO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-02-03 | 电力控制板 | VUTLA N S R O | 斯洛伐克 | $189 |
| 2025-02-03 | 组合测量仪器 | VUTLA N S R O | 斯洛伐克 | $50 |