Newlong Industrial Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NEWLONG INDUSTRIAL VIET NAM

204
进口笔数
17
出口笔数
$1.94M
进口金额
$88.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
11
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $146.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.1K · 5 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-01进口 $189.0K · 10 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-02进口 $9.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $169.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.7K · 5 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-11进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.6K · 6 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-01进口 $108.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.4K · 4 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-06进口 $241.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.9K · 5 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-08进口 $29.3K · 5 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-09进口 $49.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.3K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $26.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $65.9K · 8 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-04进口 $54.7K · 6 笔出口 $4.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $146.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.1K · 5 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-01进口 $189.0K · 10 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-02进口 $9.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $169.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.7K · 5 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-11进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.6K · 6 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-01进口 $108.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.4K · 4 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-06进口 $241.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.9K · 5 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-08进口 $29.3K · 5 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-09进口 $49.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.3K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $26.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $65.9K · 8 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-04进口 $54.7K · 6 笔出口 $4.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312800361
企查查编码QVN2BM6J63
成立日期2014-05-29
联系地址5 Đường 12, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEWLONG INDUSTRIAL VIET NAM
企业英文名称NEWLONG INDUSTRIAL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址5 Đường 12, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842862776680
传真02838833588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
731819其他螺纹紧固件
845229非家用缝纫机
848210滚珠轴承
732090其他钢弹簧
848310传动轴及曲柄
731816螺纹螺母
731829其他钢铁非螺纹件
731822非螺纹垫圈
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
731822非螺纹垫圈
845290其他缝纫机零件
731819其他螺纹紧固件
732090其他钢弹簧
845230缝纫针
848310传动轴及曲柄
480431牛皮纸≤150克
731829其他钢铁非螺纹件
848330轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾23$1.07M
日本157$683.8K
中国台湾15$92.6K
泰国6$36.2K
越南2$32.0K
中国3$25.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国13$82.2K
越南3$4.7K
日本1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elize Inc.日本133$610.8K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
NEWLONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾16$554.7K非家用缝纫机、传动轴及曲柄
Newlong Industries Phils., Inc.美国10$504.4K其他缝纫机零件、金属加工中心
Newlong Industrial Group Co., Ltd.泰国27$121.8K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
WEI-YI ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾14$92.5K其他缝纫机零件、其他机器刀具
Newlong Industries Phils., Inc.菲律宾1$51.3K其他缝纫机零件
b07898b0c8af9b5dc84c1cef66a8ffff1$4.8K
Shanghai Foreign Trade (Pudong) Co., Ltd.中国1$3.1K印刷标签、塑料衣着附件
NEWLONG INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO.,LTD中国2$1.2K其他钢铁链、钢铁链条零件
d18158f23afd99be043b136075c6cece1$83

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newlong Industrial Group Co., Ltd.泰国13$82.2K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$4.0KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Bao Bi Nhat Ban Co., Ltd.越南1$2.0K木托盘、非家用缝纫机
Elize Inc.日本1$0非家用缝纫机、8451机器零件

近期贸易明细

进口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非家用缝纫机ELIZE INC日本$2.5K
2026-04-24非家用缝纫机ELIZE INC日本$14.6K
2026-04-24非家用缝纫机ELIZE INC日本$2.5K
2026-04-24非家用缝纫机ELIZE INC日本$539
2026-04-24非家用缝纫机ELIZE INC日本$14.6K
2026-04-24非家用缝纫机ELIZE INC日本$1.8K
2026-04-24非家用缝纫机ELIZE INC日本$539
2026-04-24非家用缝纫机ELIZE INC日本$1.8K
2026-04-17非家用缝纫机Newlong Industrial Group Co., Ltd.日本$4.0K
2026-04-17非家用缝纫机Newlong Industrial Group Co., Ltd.日本$4.0K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他缝纫机零件SIK (VIET NAM) CO LTD越南$30
2026-04-23其他缝纫机零件SIK (VIET NAM) CO LTD越南$782
2026-04-23其他缝纫机零件SIK (VIET NAM) CO LTD越南$24
2026-04-23非螺纹垫圈SIK (VIET NAM) CO LTD越南$0
2026-04-23其他钢弹簧SIK (VIET NAM) CO LTD越南$6
2026-04-23其他缝纫机零件SIK (VIET NAM) CO LTD越南$217
2026-04-23其他缝纫机零件SIK (VIET NAM) CO LTD越南$782
2026-04-23其他缝纫机零件SIK (VIET NAM) CO LTD越南$30
2026-04-23其他缝纫机零件SIK (VIET NAM) CO LTD越南$119
2026-04-23其他钢弹簧SIK (VIET NAM) CO LTD越南$6

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Newlong Industrial Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →