Newlong Industrial Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEWLONG INDUSTRIAL VIET NAM
- 邮箱52
204
进口笔数
17
出口笔数
$1.94M
进口金额
$88.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312800361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BM6J63 |
| 成立日期 | 2014-05-29 |
| 联系地址 | 5 Đường 12, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEWLONG INDUSTRIAL VIET NAM |
| 企业英文名称 | NEWLONG INDUSTRIAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5 Đường 12, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862776680 |
| 传真 | 02838833588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 23 | $1.07M |
| 日本 | 157 | $683.8K |
| 中国台湾 | 15 | $92.6K |
| 泰国 | 6 | $36.2K |
| 越南 | 2 | $32.0K |
| 中国 | 3 | $25.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 13 | $82.2K |
| 越南 | 3 | $4.7K |
| 日本 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elize Inc. | 日本 | 133 | $610.8K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| NEWLONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 16 | $554.7K | 非家用缝纫机、传动轴及曲柄 |
| Newlong Industries Phils., Inc. | 美国 | 10 | $504.4K | 其他缝纫机零件、金属加工中心 |
| Newlong Industrial Group Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $121.8K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| WEI-YI ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 14 | $92.5K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Newlong Industries Phils., Inc. | 菲律宾 | 1 | $51.3K | 其他缝纫机零件 |
| b07898b0c8af9b5dc84c1cef66a8ffff | 1 | $4.8K | ||
| Shanghai Foreign Trade (Pudong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| NEWLONG INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | 2 | $1.2K | 其他钢铁链、钢铁链条零件 |
| d18158f23afd99be043b136075c6cece | 1 | $83 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newlong Industrial Group Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $82.2K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Bao Bi Nhat Ban Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 木托盘、非家用缝纫机 |
| Elize Inc. | 日本 | 1 | $0 | 非家用缝纫机、8451机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非家用缝纫机 | ELIZE INC | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 非家用缝纫机 | ELIZE INC | 日本 | $14.6K |
| 2026-04-24 | 非家用缝纫机 | ELIZE INC | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 非家用缝纫机 | ELIZE INC | 日本 | $539 |
| 2026-04-24 | 非家用缝纫机 | ELIZE INC | 日本 | $14.6K |
| 2026-04-24 | 非家用缝纫机 | ELIZE INC | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 非家用缝纫机 | ELIZE INC | 日本 | $539 |
| 2026-04-24 | 非家用缝纫机 | ELIZE INC | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 非家用缝纫机 | Newlong Industrial Group Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 非家用缝纫机 | Newlong Industrial Group Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $782 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $782 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6 |