THIEN PHUC INVESTMENT TRADING & MEDICAL EQUIPMENT PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và SảN XUấT THIếT Bị Y Tế THIêN PHúC
3
进口笔数
0
出口笔数
$5.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108586453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56HE9V8 |
| 成立日期 | 2019-01-15 |
| 联系地址 | Số nhà 85 hẻm 17/63/173 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC INVESTMENT TRADING AND MEDICAL EQUIPMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936319788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.2K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU RECOO HEALTHCARE CO LTD | 中国 | 2 | $4.2K | 医用粘性敷料、医用导管 |
| PICOBIO CO LTD | 韩国 | 1 | $1.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 其他护肤品 | PICOBIO CO LTD | 韩国 | $35 |
| 2025-12-20 | 其他护肤品 | PICOBIO CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2025-12-20 | 其他护肤品 | PICOBIO CO LTD | 韩国 | $63 |
| 2025-12-20 | 其他护肤品 | PICOBIO CO LTD | 韩国 | $210 |
| 2025-12-20 | 皮肤清洁剂 | PICOBIO CO LTD | 韩国 | $70 |
| 2025-12-20 | 其他护肤品 | PICOBIO CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2025-12-20 | 其他护肤品 | PICOBIO CO LTD | 韩国 | $63 |
| 2025-12-20 | 其他护肤品 | PICOBIO CO LTD | 韩国 | $158 |
| 2025-12-20 | 其他护肤品 | PICOBIO CO LTD | 韩国 | $135 |
| 2025-09-11 | 医用粘性敷料 | CHANGZHOU RECOO HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $1.3K |