An Phat Quang Ninh Investment & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI AN PHáT QUảNG NINH
44
进口笔数
78
出口笔数
$1.01M
进口金额
$3.91M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-30
最近出口
8
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702118837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFY6TEE9 |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | 67-B33, tổ 52H khu 4A, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN PHÁT QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | AN PHAT QUANG NINH INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 67-B33, tổ 52H khu 4A, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0943556008 |
| 邮箱 | cophananphatqn123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 35 | $896.0K |
| 中国 | 9 | $113.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $2.08M |
| 中国 | 25 | $1.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | 18 | $675.5K | 未烧结铁矿 |
| Lao Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $220.5K | 未烧结铁矿 |
| Xinxiang City Traceability Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.8K | 混合机、气体过滤机械 |
| Guangxi Dongxing Wanhe Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 纺织面料鞋、合成纤维袜类 |
| Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 绘图仪器、LED照明装置 |
| Fangchenggang City Jinteng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 未烧结铁矿 |
| Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
| Dongxing City Kunjiu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 蜡烛、纺织面料鞋 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chen Sheng Duty Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.34M | 鲜榴莲 |
| Dongxing City Chen Sheng Duty Co., Ltd. | 中国 | 15 | $983.4K | 鲜榴莲 |
| YUNNAN GETU MINING CO., LTD | 18 | $611.4K | 未烧结铁矿 | |
| Hekou Linhong Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $306.0K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Ningming Guiquan Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $235.1K | 鲜榴莲 |
| Dongxing City Yuefu Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $159.6K | 鲜榴莲、岩龙虾及海螯虾 |
| Guangxi Nanning Jintian Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $114.1K | 鲜榴莲 |
| Chao Yu Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $76.2K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Yi Ju He Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.7K | 其他保藏蔬菜、其他蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $14.2K |
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $14.2K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $25.6K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $25.6K |
| 2026-04-25 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $36.9K |
| 2026-04-25 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $36.9K |
| 2026-04-22 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $17.1K |
| 2026-04-22 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $17.1K |
| 2026-04-21 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $22.7K |
| 2026-04-21 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $22.7K |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | YUNNAN GETU MINING CO., LTD | — | $37.3K |
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | YUNNAN GETU MINING CO., LTD | — | $20.7K |
| 2026-04-25 | 未烧结铁矿 | YUNNAN GETU MINING CO., LTD | — | $53.8K |
| 2026-04-22 | 未烧结铁矿 | YUNNAN GETU MINING CO., LTD | — | $25.0K |
| 2026-04-22 | 未烧结铁矿 | YUNNAN GETU MINING CO., LTD | — | $33.1K |
| 2026-04-18 | 未烧结铁矿 | YUNNAN GETU MINING CO., LTD | — | $24.9K |
| 2026-04-17 | 未烧结铁矿 | YUNNAN GETU MINING CO., LTD | — | $29.1K |
| 2026-04-12 | 未烧结铁矿 | YUNNAN GETU MINING CO., LTD | — | $20.9K |
| 2026-04-11 | 未烧结铁矿 | YUNNAN GETU MINING CO., LTD | — | $33.7K |
| 2026-04-08 | 未烧结铁矿 | YUNNAN GETU MINING CO., LTD | — | $50.1K |