An Phat Quang Ninh Investment & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI AN PHáT QUảNG NINH

44
进口笔数
78
出口笔数
$1.01M
进口金额
$3.91M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-30
最近出口
8
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $698.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $563.1K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $568.2K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $217.0K · 3 笔2023-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $58.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $292.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $698.5K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.5K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2026-03进口 $258.2K · 16 笔出口 $220.3K · 6 笔2026-04进口 $602.2K · 16 笔出口 $374.6K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $563.1K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $568.2K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $217.0K · 3 笔2023-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $58.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $292.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $698.5K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.5K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2026-03进口 $258.2K · 16 笔出口 $220.3K · 6 笔2026-04进口 $602.2K · 16 笔出口 $374.6K · 11 笔

工商档案

企业注册号5702118837
企查查编码QVNFY6TEE9
成立日期2022-07-20
联系地址67-B33, tổ 52H khu 4A, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN PHÁT QUẢNG NINH
企业英文名称AN PHAT QUANG NINH INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址67-B33, tổ 52H khu 4A, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话0943556008
邮箱cophananphatqn123@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
260111未烧结铁矿
392210塑料卫浴器具
841981热饮食品加热设备
843850肉类家禽加工机
847982混合机
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
260111未烧结铁矿
081090其他鲜果
200599其他蔬菜制品
070999其他食用蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝35$896.0K
中国9$113.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$2.08M
中国25$1.22M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HD Mining Co., Ltd.老挝18$675.5K未烧结铁矿
Lao Dewang Shengchuang Mining Co., Ltd.老挝17$220.5K未烧结铁矿
Xinxiang City Traceability Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国1$76.8K混合机、气体过滤机械
Guangxi Dongxing Wanhe Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$11.9K纺织面料鞋、合成纤维袜类
Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$7.8K绘图仪器、LED照明装置
Fangchenggang City Jinteng Trading Co., Ltd.中国1$6.7K未烧结铁矿
Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd.中国2$5.3K纸手帕毛巾、卫生用品
Dongxing City Kunjiu International Trade Co., Ltd.中国1$5.0K蜡烛、纺织面料鞋

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chen Sheng Duty Co., Ltd.越南19$1.34M鲜榴莲
Dongxing City Chen Sheng Duty Co., Ltd.中国15$983.4K鲜榴莲
YUNNAN GETU MINING CO., LTD18$611.4K未烧结铁矿
Hekou Linhong Trading Co., Ltd.越南5$306.0K鲜榴莲
Guangxi Ningming Guiquan Import & Export Trade Co., Ltd.越南3$235.1K鲜榴莲
Dongxing City Yuefu Trading Co., Ltd.中国6$159.6K鲜榴莲、岩龙虾及海螯虾
Guangxi Nanning Jintian Trade Co., Ltd.越南2$114.1K鲜榴莲
Chao Yu Trade Co., Ltd.越南1$76.2K鲜榴莲
Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd.中国3$75.6K鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Pingxiang Yi Ju He Import & Export Trade Co., Ltd.越南4$5.7K其他保藏蔬菜、其他蔬菜制品

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30未烧结铁矿HD Mining Co., Ltd.老挝$14.2K
2026-04-30未烧结铁矿HD Mining Co., Ltd.老挝$14.2K
2026-04-29未烧结铁矿HD Mining Co., Ltd.老挝$25.6K
2026-04-29未烧结铁矿HD Mining Co., Ltd.老挝$25.6K
2026-04-25未烧结铁矿HD Mining Co., Ltd.老挝$36.9K
2026-04-25未烧结铁矿HD Mining Co., Ltd.老挝$36.9K
2026-04-22未烧结铁矿HD Mining Co., Ltd.老挝$17.1K
2026-04-22未烧结铁矿HD Mining Co., Ltd.老挝$17.1K
2026-04-21未烧结铁矿HD Mining Co., Ltd.老挝$22.7K
2026-04-21未烧结铁矿HD Mining Co., Ltd.老挝$22.7K

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30未烧结铁矿YUNNAN GETU MINING CO., LTD$37.3K
2026-04-30未烧结铁矿YUNNAN GETU MINING CO., LTD$20.7K
2026-04-25未烧结铁矿YUNNAN GETU MINING CO., LTD$53.8K
2026-04-22未烧结铁矿YUNNAN GETU MINING CO., LTD$25.0K
2026-04-22未烧结铁矿YUNNAN GETU MINING CO., LTD$33.1K
2026-04-18未烧结铁矿YUNNAN GETU MINING CO., LTD$24.9K
2026-04-17未烧结铁矿YUNNAN GETU MINING CO., LTD$29.1K
2026-04-12未烧结铁矿YUNNAN GETU MINING CO., LTD$20.9K
2026-04-11未烧结铁矿YUNNAN GETU MINING CO., LTD$33.7K
2026-04-08未烧结铁矿YUNNAN GETU MINING CO., LTD$50.1K

相关企业 · 同类产品

An Phat Quang Ninh Investment & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →