Anh Hong Technology Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ ANH HồNG

54
进口笔数
5
出口笔数
$6.27M
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2025-06-19
最近出口
33
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.03M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $864.4K · 2 笔出口 $360 · 1 笔2024-01进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.9K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-04进口 $311.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $223 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.25M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $68.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $221.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $385 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $723 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $241.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $271 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $593 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $211.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $242.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $191.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $864.4K · 2 笔出口 $360 · 1 笔2024-01进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.9K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-04进口 $311.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $223 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.25M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $68.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $221.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $385 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $723 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $241.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $271 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $593 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $211.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $242.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $191.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101374749
企查查编码QVN05RTG1U
成立日期2003-04-21
联系地址Tầng 4A, tòa nhà StarCity, số 23 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ANH HỒNG
企业英文名称ANH HONG TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4A, tòa nhà StarCity, số 23 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842435374250
邮箱security@anhhong-tdc.com
传真+842435374280
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
847989其他功能机器
853710电力控制板
392690其他塑料制品
400922金属增强橡胶管
902710气体烟雾分析仪
401693非泡沫橡胶密封件
491110商业广告材料
732690其他钢铁制品
841320手动计量泵

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
650691橡塑帽类
847990功能机器零件
851762通信设备
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国19$2.89M
以色列3$1.17M
荷兰4$536.6K
加拿大4$440.7K
美国3$363.7K
瑞士2$243.3K
丹麦1$241.3K
俄罗斯5$236.9K
中国6$72.0K
英国1$52.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3$2.8K
美国1$1.1K
日本1$360

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOVATECHNIC COMPANY LIMITED新加坡5$2.22M非医用X射线设备、其他男式纺织服装
Novatechnic Co. Ltd.德国7$1.92M带马达手动工具、金属增强橡胶管
TTT France法国1$494.9K动植物肥料、植物饲料原料
Novatechnic Co. Ltd.加拿大2$261.2K其他功能机器
Novatechnic Co., Ltd.俄罗斯2$210.6K包覆焊条、其他风扇
SIBEL俄罗斯2$26.3K气体烟雾分析仪、其他电气设备
Telerob GmbH德国8$18.7K功能机器零件、其他电视摄像机
Pintsch GmbH德国2$1.5K其他电气开关、非金属永磁体
Lukas Hydraulik GmbH德国2$936带马达手动工具、手工工具零件
Voestalpine Railway Systems Asia Co., Ltd.泰国3$111铁道钢轨、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Telerob GmbH德国3$2.8K橡塑帽类、功能机器零件
Pintsch GmbH德国1$1.1K通信设备
Arcadia Corporation Pty Ltd日本1$360其他电视摄像机

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17其他男式纺织服装NOVATECHNIC COMPANY LIMITED英国$52.2K
2026-06-17功能机器零件NOVATECHNIC COMPANY LIMITED加拿大$94.1K
2026-06-17其他功能机器NOVATECHNIC COMPANY LIMITED加拿大$44.6K
2026-06-09其他光学测量仪Projectina AG瑞士$487
2026-05-28其他通信设备NOVATECHNIC COMPANY LIMITED加拿大$40.8K
2026-05-08机床零件及夹具NOVATECHNIC COMPANY LIMITED德国$85.0K
2026-05-08X射线装置及零件NOVATECHNIC COMPANY LIMITED德国$142.6K
2026-05-08工业机器人NOVATECHNIC COMPANY LIMITED德国$627.0K
2026-05-08其他电视摄像机NOVATECHNIC COMPANY LIMITED德国$92.6K
2026-05-06非医用X射线设备NOVATECHNIC COMPANY LIMITED以色列$1.04M

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-19其他电视摄像机Telerob GmbH德国$274
2025-06-19橡塑帽类Telerob GmbH德国$34
2025-06-19功能机器零件Telerob GmbH德国$285
2024-09-30通信设备Pintsch GmbH美国$1.1K
2024-03-14电力控制板Telerob GmbH德国$2.2K
2023-12-07其他电视摄像机Arcadia Corporation Pty Ltd日本$120
2023-12-07其他电视摄像机Arcadia Corporation Pty Ltd日本$120
2023-12-07其他电视摄像机Arcadia Corporation Pty Ltd日本$120

相关企业 · 同类产品

Anh Hong Technology Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →