An Thai Minh V Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AN THáI MINH V - FOOD
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300247266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGF3YQ0 |
| 成立日期 | 2005-03-11 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN THÁI MINH V - FOOD |
| 企业英文名称 | AN THAI MINH V - FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +842223714430 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 840310 | 供暖锅炉 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $1.05M |
| 中国 | 3 | $35.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teknoice S.r.l. | 意大利 | 4 | $1.04M | 非泡沫橡胶密封件、食品机械零件 |
| Stalif Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 供暖锅炉 |
| Suzhou HarMo Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 糖果制造机械、食品机械零件 |
| Clabo S.p.A. | 意大利 | 1 | $5.5K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Zhengzhou Taizy Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 果蔬加工机械、草料打捆机 |
| 3P Produzioni Plastiche S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品 |
| Comprital S.p.A. | 意大利 | 1 | $853 | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Iceteam 1927 Ali Group S.R.L. | 意大利 | 1 | $134 | 其他制冷设备、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 其他果仁制品 | COMPRITAL S.P.A. | 意大利 | $853 |
| 2025-04-03 | 果蔬加工机械 | ZHENGZHOU TAIZY TRADING CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-03-13 | 糖果制造机械 | SUZHOU HARMO FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-12-16 | 其他机器刀具 | TEKNOICE S.R.L. | 意大利 | $594 |
| 2024-06-20 | 其他塑料制品 | 3P PRODUZIONI PLASTICHE SRL | 意大利 | $64 |
| 2024-06-20 | 其他塑料制品 | 3P PRODUZIONI PLASTICHE SRL | 意大利 | $933 |
| 2023-11-16 | 750W以下直流电机 | ICETEAM 1927 ALI GROUP SRL | 意大利 | $117 |
| 2023-11-16 | 非泡沫橡胶密封件 | ICETEAM 1927 ALI GROUP SRL | 意大利 | $17 |
| 2023-07-06 | 其他钢铁制品 | TEKNOICE S.R.L. | 意大利 | $659 |
| 2023-06-22 | 供暖锅炉 | STALIF CO LTD | 中国 | $23.5K |