LAL Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LAL
7
进口笔数
0
出口笔数
$116.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317729680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7BY99R |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | 348 Đường Trần Văn Giàu, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LAL |
| 企业英文名称 | LAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 348 Đường Trần Văn Giàu, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84328429328 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 821210 | 剃刀 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 821420 | 修甲套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $116.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yu Qi Xing Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.4K | 印花合成经编织物、聚酯长丝织物 |
| Shenzhen Eluok Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.2K | 聚丙烯单丝纱、非办公金属家具 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Shenzhen Asuka Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 非办公金属家具 | SHENZHEN ELUOK SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-09-10 | 非办公金属家具 | SHENZHEN ASUKA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-28 | 非办公金属家具 | SHENZHEN ELUOK SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-10-16 | 化妆粉扑 | GUANGZHOU YU QI XING TRADING CO LTD | 中国 | $98 |
| 2023-10-16 | 其他纺织制品 | GUANGZHOU YU QI XING TRADING CO LTD | 中国 | $177 |
| 2023-10-16 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU YU QI XING TRADING CO LTD | 中国 | $53 |
| 2023-10-16 | 其他纺织制品 | GUANGZHOU YU QI XING TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-10-16 | 化妆粉扑 | GUANGZHOU YU QI XING TRADING CO LTD | 中国 | $161 |
| 2023-10-16 | 书写石板和板 | GUANGZHOU YU QI XING TRADING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-10-16 | 发饰 | GUANGZHOU YU QI XING TRADING CO LTD | 中国 | $144 |