Harco Shoes & Accessories Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他塑胶鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GIàY Và NGUYêN PHụ LIệU HARCO

12
进口笔数
30
出口笔数
$321.5K
进口金额
$879.0K
出口金额
2025-02-06
最近进口
2025-04-01
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $270.1K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $210.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $116.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $99.8K · 5 笔出口 $64.4K · 1 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $163.4K · 5 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $132.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $270.1K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $210.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $116.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $99.8K · 5 笔出口 $64.4K · 1 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $163.4K · 5 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $132.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $270.1K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0900995929
企查查编码QVN22VM263
成立日期2016-08-01
联系地址Thôn Tử Dương, Xã Lý Thường Kiệt, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIÀY VÀ NGUYÊN PHỤ LIỆU HARCO
企业英文名称HARCO SHOES AND ACCESSORIES PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tử Dương, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84333267994
邮箱Vietharco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,145亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590700处理纺织物
640690鞋靴零件
481910瓦楞纸箱
560290处理毡呢
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
410799加工牛马皮革
480700复合纸板
481092多层涂布纸板
481159塑料涂布纸板

出口

HS 编码产品
640299其他塑胶鞋
640319皮革运动鞋
640399其他皮革鞋
640590其他鞋靴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$321.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11$323.2K
西班牙8$235.8K
德国8$202.1K
刚果(金)1$84.9K
荷兰2$33.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KARLE (HK) LTD中国香港11$224.9K瓦楞纸箱、鞋靴零件
Xiamen Kaisun Trading Co., Ltd.中国1$70.2K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Xiamen Kaisun Trading Co., Ltd.日本1$26.4K自粘塑料片、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KARLE (HK) LTD中国香港21$558.3K其他塑胶鞋、皮革运动鞋
Xinrui Hong Kong Development Co., Ltd.中国8$235.8K其他皮革鞋
Gracias Group SARL刚果(金)1$84.9K其他鞋靴

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-06处理毡呢KARLE (HK) LTD中国$1.9K
2025-01-21处理纺织物KARLE (HK) LTD中国$5.0K
2025-01-21处理毡呢KARLE (HK) LTD中国$1.2K
2024-12-16鞋靴零件KARLE (HK) LTD中国$13.1K
2024-12-16鞋靴零件KARLE (HK) LTD中国$2.0K
2024-12-09鞋靴零件KARLE (HK) LTD中国$5.2K
2024-12-09鞋靴零件KARLE (HK) LTD中国$2.1K
2024-12-09鞋靴零件KARLE (HK) LTD中国$7.7K
2024-12-09瓦楞纸箱KARLE (HK) LTD中国$12.1K
2024-12-04处理纺织物KARLE (HK) LTD中国$6.6K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-01其他塑胶鞋KARLE (HK) LTD德国$12.9K
2025-03-31其他塑胶鞋KARLE (HK) LTD德国$10.6K
2025-03-31其他塑胶鞋KARLE (HK) LTD德国$8.6K
2025-03-31其他塑胶鞋KARLE (HK) LTD德国$10.3K
2025-03-20其他塑胶鞋KARLE (HK) LTD德国$10.9K
2025-03-20其他塑胶鞋KARLE (HK) LTD德国$8.6K
2025-03-20其他塑胶鞋KARLE (HK) LTD德国$10.2K
2025-03-20其他塑胶鞋KARLE (HK) LTD德国$10.2K
2025-03-19其他塑胶鞋KARLE (HK) LTD美国$877
2025-03-19其他塑胶鞋KARLE (HK) LTD美国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Harco Shoes & Accessories Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →