Harco Shoes & Accessories Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GIàY Và NGUYêN PHụ LIệU HARCO
12
进口笔数
30
出口笔数
$321.5K
进口金额
$879.0K
出口金额
2025-02-06
最近进口
2025-04-01
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900995929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22VM263 |
| 成立日期 | 2016-08-01 |
| 联系地址 | Thôn Tử Dương, Xã Lý Thường Kiệt, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIÀY VÀ NGUYÊN PHỤ LIỆU HARCO |
| 企业英文名称 | HARCO SHOES AND ACCESSORIES PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tử Dương, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84333267994 |
| 邮箱 | Vietharco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $321.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $323.2K |
| 西班牙 | 8 | $235.8K |
| 德国 | 8 | $202.1K |
| 刚果(金) | 1 | $84.9K |
| 荷兰 | 2 | $33.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KARLE (HK) LTD | 中国香港 | 11 | $224.9K | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| Xiamen Kaisun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.2K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Xiamen Kaisun Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $26.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KARLE (HK) LTD | 中国香港 | 21 | $558.3K | 其他塑胶鞋、皮革运动鞋 |
| Xinrui Hong Kong Development Co., Ltd. | 中国 | 8 | $235.8K | 其他皮革鞋 |
| Gracias Group SARL | 刚果(金) | 1 | $84.9K | 其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 处理毡呢 | KARLE (HK) LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-01-21 | 处理纺织物 | KARLE (HK) LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-01-21 | 处理毡呢 | KARLE (HK) LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-16 | 鞋靴零件 | KARLE (HK) LTD | 中国 | $13.1K |
| 2024-12-16 | 鞋靴零件 | KARLE (HK) LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-09 | 鞋靴零件 | KARLE (HK) LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-12-09 | 鞋靴零件 | KARLE (HK) LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-12-09 | 鞋靴零件 | KARLE (HK) LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-12-09 | 瓦楞纸箱 | KARLE (HK) LTD | 中国 | $12.1K |
| 2024-12-04 | 处理纺织物 | KARLE (HK) LTD | 中国 | $6.6K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 其他塑胶鞋 | KARLE (HK) LTD | 德国 | $12.9K |
| 2025-03-31 | 其他塑胶鞋 | KARLE (HK) LTD | 德国 | $10.6K |
| 2025-03-31 | 其他塑胶鞋 | KARLE (HK) LTD | 德国 | $8.6K |
| 2025-03-31 | 其他塑胶鞋 | KARLE (HK) LTD | 德国 | $10.3K |
| 2025-03-20 | 其他塑胶鞋 | KARLE (HK) LTD | 德国 | $10.9K |
| 2025-03-20 | 其他塑胶鞋 | KARLE (HK) LTD | 德国 | $8.6K |
| 2025-03-20 | 其他塑胶鞋 | KARLE (HK) LTD | 德国 | $10.2K |
| 2025-03-20 | 其他塑胶鞋 | KARLE (HK) LTD | 德国 | $10.2K |
| 2025-03-19 | 其他塑胶鞋 | KARLE (HK) LTD | 美国 | $877 |
| 2025-03-19 | 其他塑胶鞋 | KARLE (HK) LTD | 美国 | $2.1K |