CITO GLOBAL LOGISTICS JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP GREEN ATLANTIC
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$231.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110054512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UN3R23 |
| 成立日期 | 2022-07-07 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 200 đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP GREEN ATLANTIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 200 đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 02473000539 |
| 邮箱 | helen@cito.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马达加斯加 | 5 | $101.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AURLAC | 马达加斯加 | 5 | $101.8K | 大理石子、PP/PE编织袋 |
| RONI | 3 | $96.9K | 大理石子、二氧化钛颜料(<80%) | |
| K & G OF FSHORE SAL KASSEM GROUP | 1 | $28.4K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他化学制剂 | |
| Tintex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 大理石子、运输集装箱 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 大理石子 | RONI | — | $25.7K |
| 2026-04-29 | 大理石子 | RONI | — | $32.9K |
| 2026-04-16 | 大理石子 | AURLAC | 马达加斯加 | $10.9K |
| 2026-04-03 | 大理石子 | AURLAC | 马达加斯加 | $28.2K |
| 2026-03-31 | 其他化学制剂 | K & G OF FSHORE SAL KASSEM GROUP | — | $27.8K |
| 2026-03-31 | 二氧化钛颜料(<80%) | K & G OF FSHORE SAL KASSEM GROUP | — | $588 |
| 2026-03-26 | 大理石子 | TINTEX CO LTD | — | $4.7K |
| 2026-03-18 | 大理石子 | RONI | — | $19.9K |
| 2026-03-18 | 二氧化钛颜料(<80%) | RONI | — | $1 |
| 2026-03-18 | 二氧化钛颜料(<80%) | RONI | — | $0 |